Bản dịch của từ Assault trong tiếng Việt

Assault

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assault (Noun Countable)

ɐsˈɒlt
əˈsɔɫt
01

Hành vi tấn công người khác bằng vũ lực, thường nhằm gây thương tích hoặc đe dọa họ

A violent physical attack on someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộc tấn công quân sự có tổ chức nhằm vào một địa điểm hoặc lực lượng đối phương

An attack by armed forces on a place or enemy position

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành vi ép buộc, cưỡng ép hoặc xâm hại người khác trong hoạt động tình dục

A sexual attack in which a person is forced or pressured into sexual activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Sự chỉ trích hoặc công kích gay gắt nhằm vào ý kiến, tính cách hay danh tiếng của một người

Strong verbal criticism or an attack on a persons ideas character or reputation

Ví dụ

Assault (Verb)

ɐsˈɒlt
əˈsɔɫt
01

Chỉ trích hoặc công kích ai hay điều gì một cách gay gắt

To criticize someone or something strongly and aggressively

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tấn công một người bằng vũ lực để làm họ bị thương hoặc đe dọa họ

To make a violent physical attack on someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mở cuộc tấn công quân sự vào một địa điểm, vị trí hoặc lực lượng đối phương

To attack a place position or enemy with armed forces

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa