Bản dịch của từ Assault trong tiếng Việt

Assault

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assault(Noun)

ɐsˈɒlt
ˈɑsoʊ
01

Một cuộc tấn công đột ngột và dữ dội hoặc lời đe dọa tấn công

A sudden and intense attack or a threat of attack.

突然的猛烈攻势或遭受攻击的威胁

Ví dụ
02

Một cuộc tấn công dữ dội

A violent attack

一场暴力袭击

Ví dụ
03

Hành động tấn công thể chất ai đó

Punching or physically attacking someone.

用暴力对某人实施攻击。

Ví dụ

Assault(Verb)

ɐsˈɒlt
ˈɑsoʊ
01

Tấn công thể xác

A violent attack

一次暴力攻击

Ví dụ
02

Tấn công ai đó bằng vũ lực

A surprise attack or threat of attack

突然的攻击或威胁要发动攻击

Ví dụ
03

Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách gay gắt

An act of attacking someone.

对某个人的攻击行为

Ví dụ