Bản dịch của từ Assault trong tiếng Việt
Assault
Noun CountableVerb

Assault (Noun Countable)
ɐsˈɒlt
əˈsɔɫt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Assault (Verb)
ɐsˈɒlt
əˈsɔɫt
01
Chỉ trích hoặc công kích ai hay điều gì một cách gay gắt
To criticize someone or something strongly and aggressively
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
