Bản dịch của từ Threat trong tiếng Việt
Threat
Noun [U/C]

Threat(Noun)
θrˈiːt
ˈθrit
Ví dụ
02
Một tuyên bố nhằm gây tổn hại hoặc trừng phạt người khác
A statement indicating intent to cause harm or impose punishment
一份关于造成伤害或惩罚意向的声明
Ví dụ
Threat

Một tuyên bố nhằm gây tổn hại hoặc trừng phạt người khác
A statement indicating intent to cause harm or impose punishment
一份关于造成伤害或惩罚意向的声明