rape
rape (Noun)
Nghĩa 01 · Tội hiếp dâm — hành vi cưỡng ép người khác quan hệ tình dục mà họ không đồng ý hoặc không thể đồng ý (do bị đe dọa, bị tấn công, bất tỉnh, hoặc không đủ năng lực pháp lý).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rape (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rape | rapes |
Kết hợp từ của rape (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cưỡng hiếp forcible rape | Việc hiếp dâm bằng vũ lực là một tội phạm nghiêm trọng trong xã hội. Forcible rape is a serious crime in society. |
cố gắng hãm hiếp attempted rape | Anh ta đã bị bắt vì cố gắng hiếp dâm. He was arrested for attempted rape. |
hiếp dâm trong ngày date rape | Hiếp dâm hẹn hò là một vấn đề nghiêm trọng trong các bối cảnh xã hội. Date rape is a serious issue in social settings. |
tố án hiếp dâm alleged rape | Vụ việc hiếp dâm bị cáo buộc đã gây sốc cho cộng đồng Springfield tháng trước. The alleged rape case shocked the community in Springfield last month. |
hiếp dâm vợ spousal rape | Nạn cưỡng bức trong hôn nhân là một hình thức bạo lực gia đình. Spousal rape is a form of domestic violence. |
rape (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (ở nghĩa này) phá hủy, tàn phá một nơi hoặc một đất nước, thường xảy ra trong chiến tranh, bằng hành động bạo lực và cướp bóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rape (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rape |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | raped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | raped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rapes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | raping |
Kết hợp từ của rape (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị hiếp đau get raped | Cô ấy đã bị hãm hiếp tại một bữa tiệc đêm qua. She got raped at a party last night. |
bị hiếp dâm be raped | Cô ấy bị hãm hiếp tại một buổi tụ tập xã hội. She was raped at a social gathering. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rape (tiếng Việt: hiếp dâm) là hành vi tình dục bị ép buộc, thường liên quan đến sự cưỡng bức và mất khả năng đồng ý của nạn nhân. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "rapere", có nghĩa là "cướp". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng văn hóa và hệ thống pháp lý có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng xử liên quan đến tội danh này ở mỗi quốc gia.