Anh - Việt

Bản dịch của từ Forcing trong tiếng Việt

forcing

Noun

forcing (Noun)

/ˈfɔr.sɪŋ/
/ˈfɔr.sɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trong khí hậu học, “forcing” là lượng năng lượng ròng truyền vào hoặc thoát ra khỏi một hệ thống (ví dụ Trái Đất) — tức là sự thay đổi ròng trong cân bằng năng lượng gây ra bởi yếu tố nào đó (như khí nhà kính, tro bụi, thay đổi bức xạ Mặt Trời).

climatology countable The net flux of energy in or out of a system the net change in an energy balance.

Ví dụ
Ép buộc có thể làm gián đoạn cân bằng năng lượng trong hệ thống khí hậu.Forcing can disrupt the energy balance in a climate system.
Không có sự ép buộc đúng đắn, hệ thống khí hậu có thể giữ ổn định.Without proper forcing, the climate system may remain stable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong nhiếp ảnh: việc kéo dài thời gian tráng/phát triển một âm bản hoặc phim chụp bị thiếu sáng để làm hiện rõ chi tiết. Nói cách khác là kéo dài thời gian xử lý hóa chất để bù cho việc phơi sáng không đủ.

photography An extension in the development time of an underexposed negative in order to bring out detail.

Ví dụ
Ép buộc sự phơi lộ ra chi tiết ẩn trong ảnh âm.Forcing the exposure revealed hidden details in the underexposed negative.
Không ép buộc việc phát triển có thể dẫn đến mất rõ ràng.Not forcing the development may result in a lack of clarity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong nghệ thuật trồng trọt, "forcing" là kỹ thuật kích thích hoặc chăm sóc cây để ra hoa, đậu quả hoặc phát triển sớm hơn so với mùa bình thường — thường bằng cách dùng giá ấm, nhà kính, phủ đất ấm hoặc tạo điều kiện nhiệt độ/ánh sáng nhân tạo.

horticulture The art of raising plants at an earlier season than is normal especially by using a hotbed.

Ví dụ
Ép bắt cây mọc nhanh là phổ biến trong nông nghiệp.Forcing plants to grow faster is common in horticulture.
Tránh ép bắt sự phát triển nếu bạn muốn cây trông tự nhiên.Avoid forcing growth if you want natural-looking plants in your garden.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh