Bản dịch của từ Forcing trong tiếng Việt
Forcing

Forcing (Noun)
Trong nhiếp ảnh: việc kéo dài thời gian tráng/phát triển một âm bản hoặc phim chụp bị thiếu sáng để làm hiện rõ chi tiết. Nói cách khác là kéo dài thời gian xử lý hóa chất để bù cho việc phơi sáng không đủ.
Photography An extension in the development time of an underexposed negative in order to bring out detail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong khí hậu học, “forcing” là lượng năng lượng ròng truyền vào hoặc thoát ra khỏi một hệ thống (ví dụ Trái Đất) — tức là sự thay đổi ròng trong cân bằng năng lượng gây ra bởi yếu tố nào đó (như khí nhà kính, tro bụi, thay đổi bức xạ Mặt Trời).
Climatology countable The net flux of energy in or out of a system the net change in an energy balance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghệ thuật trồng trọt, "forcing" là kỹ thuật kích thích hoặc chăm sóc cây để ra hoa, đậu quả hoặc phát triển sớm hơn so với mùa bình thường — thường bằng cách dùng giá ấm, nhà kính, phủ đất ấm hoặc tạo điều kiện nhiệt độ/ánh sáng nhân tạo.
Horticulture The art of raising plants at an earlier season than is normal especially by using a hotbed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Forecing" là một danh từ và động từ, mang nghĩa ép buộc hoặc tạo áp lực để đạt được một kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, như trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng một số ví dụ như "force" (động từ) có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
"Forecing" là một danh từ và động từ, mang nghĩa ép buộc hoặc tạo áp lực để đạt được một kết quả mong muốn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, như trong các tình huống pháp lý hoặc xã hội. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng một số ví dụ như "force" (động từ) có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Anh.
