Bản dịch của từ Photography trong tiếng Việt
Photography

Photography (Noun Uncountable)
Hoạt động hoặc nghệ thuật chụp ảnh — tạo ra hình ảnh bằng máy ảnh, bao gồm cả kỹ thuật, bố cục, ánh sáng và xử lý ảnh.
Photography.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Photography (Noun)
Nghệ thuật hoặc việc thực hành chụp và xử lý ảnh; bao gồm cả kỹ năng chụp hình, bố cục, ánh sáng và chỉnh sửa ảnh.
The art or practice of taking and processing photographs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhiếp ảnh (photography) là quá trình ghi lại hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng, thường thông qua camera. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm "photo" (ánh sáng) và "graphy" (ghi chép). Trong tiếng Anh, "photography" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "photography" có thể ám chỉ đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh, thể hiện sự sáng tạo và công nghệ trong việc tạo ra hình ảnh.
Họ từ
Nhiếp ảnh (photography) là quá trình ghi lại hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng, thường thông qua camera. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bao gồm "photo" (ánh sáng) và "graphy" (ghi chép). Trong tiếng Anh, "photography" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "photography" có thể ám chỉ đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh, thể hiện sự sáng tạo và công nghệ trong việc tạo ra hình ảnh.
