Bản dịch của từ Photography trong tiếng Việt

Photography

Noun [U]Noun [U/C]

Photography (Noun Uncountable)

fəˈtɒɡ.rə.fi
fəˈtɑː.ɡrə.fi
01

Nhiếp ảnh

Photography

Ví dụ

Photography is a popular hobby among teenagers nowadays.

Nhiếp ảnh là sở thích phổ biến của thanh thiếu niên ngày nay.

Social media platforms showcase the best photography skills of users.

Các nền tảng truyền thông xã hội thể hiện những kỹ năng chụp ảnh tốt nhất của người dùng.

Kết hợp từ của Photography (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Black-and-white photography

Nhiếp ảnh trắng đen

I enjoy capturing moments in black-and-white photography.

Tôi thích ghi lại những khoảnh khắc trong ảnh đen trắng.

Fashion photography

Nhiếp ảnh thời trang

Fashion photography captures the latest trends in clothing and accessories.

Nhiếp ảnh thời trang ghi lại những xu hướng mới nhất về quần áo và phụ kiện.

Close-up photography

Nhiếp ảnh chân dung

Close-up photography captures intricate details of social interactions.

Nhiếp ảnh cận cảnh ghi lại chi tiết phức tạp của tương tác xã hội.

Digital photography

Nhiếp ảnh số

Digital photography allows instant sharing on social media platforms.

Nhiếp ảnh số cho phép chia sẻ ngay trên mạng xã hội.

Street photography

Nhiếp ảnh đường phố

Street photography captures everyday life in urban environments.

Nhiếp ảnh đường phố ghi lại cuộc sống hàng ngày trong môi trường đô thị.

Photography (Noun)

fətˈɑgɹəfi
fətˈɑgɹəfi
01

Nghệ thuật hoặc thực hành chụp và xử lý ảnh.

The art or practice of taking and processing photographs.

Ví dụ

Photography plays a crucial role in capturing memorable moments.

Nhiếp ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ.

Her passion for photography led her to become a professional photographer.

Niềm đam mê nhiếp ảnh đã dẫn đến việc trở thành nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

Kết hợp từ của Photography (Noun)

CollocationVí dụ

Contemporary photography

Nhiếp ảnh đương đại

Contemporary photography captures modern social issues effectively.

Nhiếp ảnh đương đại hiệu quả ghi lại vấn đề xã hội hiện đại.

Infrared photography

Nhiếp ảnh hồng ngoại

Infrared photography captures heat signatures for social research purposes.

Nhiếp ảnh hồng ngoại ghi lại các dấu vết nhiệt cho mục đích nghiên cứu xã hội.

Wedding photography

Nhiếp ảnh cưới

Wedding photography captures memorable moments.

Ảnh cưới ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ.

Professional photography

Nhiếp ảnh chuyên nghiệp

Professional photography requires advanced equipment and skills.

Nhiếp ảnh chuyên nghiệp đòi hỏi trang thiết bị và kỹ năng tiên tiến.

Documentary photography

Nhiếp ảnh tài liệu

Documentary photography captures real-life events in society.

Nhiếp ảnh tài liệu ghi lại các sự kiện thực tế trong xã hội.

Mô tả từ

“photography” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhiếp ảnh” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Speaking là 15 lần/185614 từ và trong Writing Task 1 là 4 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “photography” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Photography

Không có idiom phù hợp