Bản dịch của từ Extension trong tiếng Việt
Extension

Extension (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các khóa học hoặc chương trình do trường đại học/cao đẳng tổ chức dành cho người không phải là sinh viên chính quy (ví dụ học viên học thêm, học ngắn hạn, học từ xa hoặc chương trình cho cộng đồng).
Denoting instruction by a university or college arranged for people who are not full-time students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điện thoại phụ nối chung trên cùng một đường dây với điện thoại chính (điện thoại mở rộng trong cùng hệ thống nội bộ).
A subsidiary telephone on the same line as the main one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Extension (Noun)
Một phần được thêm vào để mở rộng hoặc kéo dài một cái gì đó; một sự tiếp tục.
A part that is added to something to enlarge or prolong it a continuation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
