Bản dịch của từ Extension trong tiếng Việt
Extension

Extension(Noun)
Các khóa học hoặc chương trình do trường đại học/cao đẳng tổ chức dành cho người không phải là sinh viên chính quy (ví dụ học viên học thêm, học ngắn hạn, học từ xa hoặc chương trình cho cộng đồng).
Denoting instruction by a university or college arranged for people who are not full-time students.
Một điện thoại phụ nối chung trên cùng một đường dây với điện thoại chính (điện thoại mở rộng trong cùng hệ thống nội bộ).
A subsidiary telephone on the same line as the main one.
Dạng danh từ của Extension (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Extension | Extensions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extension" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "extensio", mang nghĩa là sự kéo dài, mở rộng hoặc bổ sung. Trong tiếng Anh, "extension" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như trong giáo dục (khoá học bổ sung), công nghệ (phần mở rộng ứng dụng) và vật lý (kích thước hay chiều dài bổ sung). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể, nhưng về cơ bản, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "extension" có nguồn gốc từ chữ Latin "extendere", bao gồm "ex-" (ra ngoài) và "tendere" (kéo dài). Chữ này ban đầu có nghĩa là "kéo dài ra ngoài". Qua thời gian, thuật ngữ này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến ngôn ngữ, để chỉ việc mở rộng hoặc gia tăng về phạm vi, kích thước hoặc thời gian. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự phát triển từ khái niệm kéo dài ban đầu đến các ngữ cảnh đa dạng hơn trong đời sống và học thuật.
Từ "extension" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi nó thường được sử dụng để chỉ các tài liệu, thời gian hoặc diện tích được mở rộng. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến việc mở rộng thời gian nộp bài hoặc khối lượng kiến thức trong các lĩnh vực như nghiên cứu và kỹ thuật. Ngoài ra, "extension" còn thường gặp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi nói về các tiện ích như phần mềm hoặc dịch vụ mở rộng.
Họ từ
Từ "extension" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "extensio", mang nghĩa là sự kéo dài, mở rộng hoặc bổ sung. Trong tiếng Anh, "extension" được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh như trong giáo dục (khoá học bổ sung), công nghệ (phần mở rộng ứng dụng) và vật lý (kích thước hay chiều dài bổ sung). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng cụ thể, nhưng về cơ bản, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "extension" có nguồn gốc từ chữ Latin "extendere", bao gồm "ex-" (ra ngoài) và "tendere" (kéo dài). Chữ này ban đầu có nghĩa là "kéo dài ra ngoài". Qua thời gian, thuật ngữ này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến ngôn ngữ, để chỉ việc mở rộng hoặc gia tăng về phạm vi, kích thước hoặc thời gian. Ý nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự phát triển từ khái niệm kéo dài ban đầu đến các ngữ cảnh đa dạng hơn trong đời sống và học thuật.
Từ "extension" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi nó thường được sử dụng để chỉ các tài liệu, thời gian hoặc diện tích được mở rộng. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường liên quan đến việc mở rộng thời gian nộp bài hoặc khối lượng kiến thức trong các lĩnh vực như nghiên cứu và kỹ thuật. Ngoài ra, "extension" còn thường gặp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi nói về các tiện ích như phần mềm hoặc dịch vụ mở rộng.
