Bản dịch của từ Prolong trong tiếng Việt

Prolong

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolong(Verb)

prˈəʊlɒŋ
ˈproʊˈɫɔŋ
01

Kéo dài về thời gian hoặc quy mô

Extend in terms of duration or size

延长时间或规模

Ví dụ
02

Kéo dài thời gian của một cái gì đó

To buy more time for something

延长某事的持续时间

Ví dụ
03

Kéo dài hoặc duy trì điều gì đó vượt quá thời gian thường lệ hoặc dự kiến

To extend or continue something beyond the usual or expected timeframe.

将某事延长或持续超过正常或预期的时间.

Ví dụ