Bản dịch của từ Lengthen trong tiếng Việt

Lengthen

Verb

Lengthen Verb

/lˈɛŋɵn̩/
/lˈɛŋkɵn̩/
01

Làm hoặc trở nên dài hơn.

Make or become longer.

Ví dụ

The government plans to lengthen the school year for students.

Chính phủ dự định kéo dài năm học cho học sinh.

To address the issue of traffic congestion, they decided to lengthen the road.

Để giải quyết vấn đề kẹt xe, họ quyết định kéo dài con đường.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Lengthen

Không có idiom phù hợp