ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Extend
Mở rộng hoặc làm dài thêm về kích thước, phạm vi hoặc thời gian.
Expand, lengthen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho rộng hơn hoặc bao phủ một khu vực lớn hơn; mở rộng phạm vi, kéo dài ra để chiếm thêm không gian hoặc thời gian.
Cause to cover a wider area; make larger.
Giơ (một vật) ra phía trước về phía người khác, thường để cho họ lấy hoặc nhìn.
Hold (something) out towards someone.
Khiến ai đó hoặc cái gì đó phải nỗ lực tối đa, dùng hết sức mình để làm việc gì đó.
Cause (someone or something) to exert the utmost effort.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/extend/