extend
extend (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của extend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | extend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | extended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | extended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | extends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | extending |
Kết hợp từ của extend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mở rộng từ extend from | Các vấn đề xã hội thường bắt nguồn từ sự chênh lệch kinh tế trong nhiều cộng đồng. Social issues often extend from economic disparities in many communities. |
mở rộng vượt ra ngoài extend beyond | Các nền tảng mạng xã hội vượt ra ngoài các phương thức giao tiếp truyền thống. Social media platforms extend beyond traditional communication methods. |
mở rộng đến extend to | Chương trình sẽ mở rộng đến nhiều cộng đồng hơn vào năm tới. The program will extend to more communities next year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "extend" có nghĩa cơ bản là mở rộng hoặc kéo dài về thời gian, không gian hoặc phạm vi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh và ứng dụng trong một số lĩnh vực. Ví dụ, "extend" có thể được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật để chỉ việc kéo dài hợp đồng hoặc thời hạn nộp bài. Một số từ đồng nghĩa bao gồm "prolong", "broaden", và "widen", tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
