Bản dịch của từ Expand trong tiếng Việt

Expand

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expand(Verb)

ɪkˈspænd
ɪkˈspænd
01

Mở rộng, làm cho rộng ra hoặc kéo dài ra về kích thước, phạm vi, hoặc thời gian.

Extend.

扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trở nên lớn hơn hoặc làm cho rộng hơn, mở rộng về kích thước, phạm vi hoặc mức độ.

Become or make larger or more extensive.

扩大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Expand (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Expand

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Expanded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Expanded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Expands

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Expanding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ