Bản dịch của từ Expand trong tiếng Việt

Expand

Verb

Expand Verb

/ɪkˈspænd/
/ ɪkˈspænd/
01

Mở rộng

Extend

Ví dụ

She wanted to expand her social circle to meet new friends.

Cô muốn mở rộng vòng kết nối xã hội của mình để gặp gỡ những người bạn mới.

The organization aims to expand its reach on social media platforms.

Tổ chức này nhằm mục đích mở rộng phạm vi tiếp cận của mình trên các nền tảng truyền thông xã hội.

02

Trở thành hoặc làm cho lớn hơn hoặc rộng hơn.

Become or make larger or more extensive.

Ví dụ

The organization aims to expand its reach to more communities.

Tổ chức nhằm mở rộng tầm ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng hơn.

They plan to expand the social media presence for better engagement.

Họ dự định mở rộng sự hiện diện trên mạng xã hội để tương tác tốt hơn.

Kết hợp từ của Expand (Verb)

CollocationVí dụ

Continue to expand

Tiếp tục mở rộng

Social media platforms continue to expand globally.

Các nền tảng truyền thông xã hội tiếp tục mở rộng toàn cầu.

Be eager to expand

Hăm hở muốn mở rộng

She is eager to expand her social circle.

Cô ấy háo hức mở rộng mạng xã hội của mình.

Seek to expand

Cố gắng mở rộng

Companies seek to expand their social media presence for marketing.

Công ty tìm kiếm mở rộng sự hiện diện trên mạng xã hội để tiếp thị.

Be keen to expand

Ham học mở rộng

She is keen to expand her social circle.

Cô ấy rất hăng hái mở rộng mạng xã hội của mình.

Aim to expand

Nhằm mở rộng

They aim to expand their social media presence.

Họ nhắm mục tiêu mở rộng sự hiện diện trên mạng xã hội của họ.

Mô tả từ

“expand" thỉnh thoảng xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “mở rộng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Listening 4 lần/148371 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 6 lần/15602 từ được sử dụng). Mặc dù từ “expand” vẫn có sử dụng trong kỹ năng Writing Task 1, nó chỉ thường xuất hiện trong dạng bài miêu tả bản đồ (Maps). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “expand” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Expand

Expand one's horizons

/ɨkspˈænd wˈʌnz hɚˈaɪzənz/

Mở rộng tầm mắt/ Đi một ngày đàng, học một sàng khôn

To experience and learn new things.

Traveling broadens our horizons.

Du lịch mở rộng tầm nhìn của chúng ta.