Bản dịch của từ Extensive trong tiếng Việt
Extensive

Extensive(Adjective)
Mở rộng, bao quát; mô tả điều gì đó có phạm vi lớn, chi tiết hoặc nhiều khía cạnh.
Broad, comprehensive, comprehensive.
广泛的,全面的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong nông nghiệp, 'extensive' chỉ phương thức canh tác trên diện tích lớn nhưng thu hoạch được sản lượng tương đối thấp so với diện tích, sử dụng ít vốn và lao động (ví dụ chăn thả gia súc trên đồng cỏ rộng, trồng lúa thô sơ trên ruộng lớn).
(of agriculture) obtaining a relatively small crop from a large area with a minimum of capital and labour.
大面积低产的农业方式
Dạng tính từ của Extensive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Extensive Rộng | More extensive Rộng hơn | Most extensive Rộng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extensive" mang nghĩa là rộng rãi, lớn lao hoặc có quy mô đáng kể. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả một cái gì đó có phạm vi lan rộng hoặc sự hiện diện bao quática. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này; cả hai phương ngữ đều sử dụng "extensive" với cùng một cách phát âm /ɪkˈstɛnsɪv/ và ý nghĩa tương tự trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, có thể một số ngữ cảnh sử dụng từ này có thể được điều chỉnh tùy theo vùng miền.
Từ "extensive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "extendere", có nghĩa là "mở rộng". Từ này được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "tendere" (duỗi ra). Trong tiếng Anh, "extensive" bắt đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 19 để chỉ sự mở rộng về quy mô, phạm vi hoặc sự ảnh hưởng. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến khái niệm về sự phong phú và đa dạng trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "extensive" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải mô tả quy mô, phạm vi hoặc mức độ của một vấn đề. Trong Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các bài báo hoặc đoạn hội thoại liên quan đến nghiên cứu khoa học, văn hóa hoặc xã hội, thường được dùng để chỉ sự rộng lớn về khía cạnh nào đó, như "extensive research" hay "extensive experience". Sự xuất hiện của từ này phản ánh nhu cầu diễn đạt phong phú trong việc mô tả, từ đó cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "extensive" mang nghĩa là rộng rãi, lớn lao hoặc có quy mô đáng kể. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả một cái gì đó có phạm vi lan rộng hoặc sự hiện diện bao quática. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với từ này; cả hai phương ngữ đều sử dụng "extensive" với cùng một cách phát âm /ɪkˈstɛnsɪv/ và ý nghĩa tương tự trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, có thể một số ngữ cảnh sử dụng từ này có thể được điều chỉnh tùy theo vùng miền.
Từ "extensive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ "extendere", có nghĩa là "mở rộng". Từ này được hình thành từ tiền tố "ex-" (ra ngoài) và động từ "tendere" (duỗi ra). Trong tiếng Anh, "extensive" bắt đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 19 để chỉ sự mở rộng về quy mô, phạm vi hoặc sự ảnh hưởng. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến khái niệm về sự phong phú và đa dạng trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ "extensive" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải mô tả quy mô, phạm vi hoặc mức độ của một vấn đề. Trong Listening và Reading, từ này cũng xuất hiện trong các bài báo hoặc đoạn hội thoại liên quan đến nghiên cứu khoa học, văn hóa hoặc xã hội, thường được dùng để chỉ sự rộng lớn về khía cạnh nào đó, như "extensive research" hay "extensive experience". Sự xuất hiện của từ này phản ánh nhu cầu diễn đạt phong phú trong việc mô tả, từ đó cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
