Bản dịch của từ Extensive trong tiếng Việt

Extensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extensive(Adjective)

ɪkˈsten.sɪv
ɪkˈsten.sɪv
01

Mở rộng, bao quát; mô tả điều gì đó có phạm vi lớn, chi tiết hoặc nhiều khía cạnh.

Broad, comprehensive, comprehensive.

广泛的,全面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó bao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn; nhiều, lớn về phạm vi hoặc quy mô.

Covering or affecting a large area.

覆盖广泛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong nông nghiệp, 'extensive' chỉ phương thức canh tác trên diện tích lớn nhưng thu hoạch được sản lượng tương đối thấp so với diện tích, sử dụng ít vốn và lao động (ví dụ chăn thả gia súc trên đồng cỏ rộng, trồng lúa thô sơ trên ruộng lớn).

(of agriculture) obtaining a relatively small crop from a large area with a minimum of capital and labour.

大面积低产的农业方式

Ví dụ

Dạng tính từ của Extensive (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Extensive

Rộng

More extensive

Rộng hơn

Most extensive

Rộng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ