Bản dịch của từ Labour trong tiếng Việt
Labour

Labour (Noun Uncountable)
Labour (Noun)
Công việc, nhất là lao động tay chân hoặc công việc vất vả, tốn sức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình sinh nở, từ khi bắt đầu có cơn co tử cung đến lúc em bé được sinh ra.
The process of childbirth from the start of uterine contractions to delivery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đảng Lao động — tên một đảng chính trị (thường là của nước Anh) có chương trình và chính sách theo hướng đại diện cho người lao động và các vấn đề xã hội công bằng.
The Labour Party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Labour (Verb)
(dùng cho phụ nữ đang sinh) đang chuyển dạ, đang trong quá trình sinh con; bắt đầu xuất hiện cơn đau sinh và chuẩn bị sinh em bé.
(of a woman in childbirth) be in labour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng làm việc rất chăm chỉ nhưng vẫn thấy khó khăn, vất vả hoặc không đạt được kết quả dễ dàng.
Have difficulty in doing something despite working hard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
