Bản dịch của từ Labour trong tiếng Việt
Labour

Labour(Noun Uncountable)
Labour(Noun)
Công việc, nhất là lao động tay chân hoặc công việc vất vả, tốn sức.
Work, especially physical work.
劳动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình sinh nở, từ khi bắt đầu có cơn co tử cung đến lúc em bé được sinh ra.
The process of childbirth from the start of uterine contractions to delivery.
分娩的过程,从子宫收缩开始到婴儿出生。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đảng Lao động — tên một đảng chính trị (thường là của nước Anh) có chương trình và chính sách theo hướng đại diện cho người lao động và các vấn đề xã hội công bằng.
The Labour Party.
工人党
Dạng danh từ của Labour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Labour | Labours |
Labour(Verb)
(dùng cho phụ nữ đang sinh) đang chuyển dạ, đang trong quá trình sinh con; bắt đầu xuất hiện cơn đau sinh và chuẩn bị sinh em bé.
(of a woman in childbirth) be in labour.
(女性)分娩中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố gắng làm việc rất chăm chỉ nhưng vẫn thấy khó khăn, vất vả hoặc không đạt được kết quả dễ dàng.
Have difficulty in doing something despite working hard.
辛苦工作但难以成功
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Labour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Labour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Laboured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Laboured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Labours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Labouring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "labour" trong tiếng Anh nghĩa là công việc, lao động hoặc sự nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh, "labour" thường được sử dụng để chỉ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng của lao động, đặc biệt trong ngữ cảnh nghề nghiệp và chính trị (như Đảng Lao động). Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "labor", chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc pháp lý. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này không chỉ nằm ở cách viết mà còn ở cách phát âm, với âm "u" trong "labour" phát âm khác với "labor".
Từ "labour" bắt nguồn từ tiếng Latin "labor", có nghĩa là "công việc" hoặc "nỗ lực". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "labour", mang theo ý nghĩa gánh vác và nỗ lực trong công việc. Qua thời gian, khái niệm về lao động không chỉ bao gồm hoạt động thể chất mà còn cả tính chất tâm lý và xã hội của công việc. Hiện nay, "labour" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động sản xuất và sức lao động trong nền kinh tế.
Từ "labour" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, chính trị, và lao động. Trong phần Nói và Viết, "labour" thường được thảo luận trong các tình huống như chính sách lao động, quyền lợi của người lao động, và các vấn đề xã hội. Từ này cũng thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu liên quan đến lực lượng lao động.
Họ từ
Từ "labour" trong tiếng Anh nghĩa là công việc, lao động hoặc sự nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh, "labour" thường được sử dụng để chỉ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng của lao động, đặc biệt trong ngữ cảnh nghề nghiệp và chính trị (như Đảng Lao động). Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "labor", chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc pháp lý. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này không chỉ nằm ở cách viết mà còn ở cách phát âm, với âm "u" trong "labour" phát âm khác với "labor".
Từ "labour" bắt nguồn từ tiếng Latin "labor", có nghĩa là "công việc" hoặc "nỗ lực". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "labour", mang theo ý nghĩa gánh vác và nỗ lực trong công việc. Qua thời gian, khái niệm về lao động không chỉ bao gồm hoạt động thể chất mà còn cả tính chất tâm lý và xã hội của công việc. Hiện nay, "labour" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động sản xuất và sức lao động trong nền kinh tế.
Từ "labour" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Đọc, từ này thường liên quan đến các chủ đề như kinh tế, chính trị, và lao động. Trong phần Nói và Viết, "labour" thường được thảo luận trong các tình huống như chính sách lao động, quyền lợi của người lao động, và các vấn đề xã hội. Từ này cũng thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu liên quan đến lực lượng lao động.
