Anh - Việt

Bản dịch của từ Labor trong tiếng Việt

labor

NounVerb

labor (Noun)

/lˈeɪbɐ/
/ˈɫeɪbɝ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình sinh con, đặc biệt là giai đoạn chuyển dạ với các cơn co thắt trước khi em bé chào đời.

The process of giving birth especially the period of painful contractions before a baby is born

Ví dụ
Maria bắt đầu chuyển dạ tại nhà trước khi phòng khám nông thôn mở cửa.Maria entered labor at home before the rural clinic opened.
Các bà mẹ nông thôn không nên trải qua cơn chuyển dạ mà thiếu hỗ trợ y tế chuyên môn.Rural mothers should not experience labor without trained medical support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lao động; công việc, đặc biệt là công việc chân tay hoặc đòi hỏi nhiều công sức.

Work especially physical work or work that requires effort

Ví dụ
Năm 2024, công sức của Maria đã giúp xây nhà giá rẻ cho 200 gia đình.In 2024, Maria's labor helped build affordable homes for 200 families.
Báo cáo cho biết lao động không được trả công không nhận được bảo trợ xã hội công bằng.The report says unpaid labor does not receive fair social protection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người lao động nói chung, đặc biệt là những người lao động được tổ chức để bảo vệ quyền lợi của họ.

Workers considered as a group especially workers who are organized to protect their interests

Ví dụ
Giới lao động ủng hộ đề xuất lương công bằng của Maria tại diễn đàn thành phố năm 2024.Labor supported Maria's proposal for fair wages at the 2024 city forum.
Giới lao động không chấp nhận kế hoạch thiếu an toàn của nhà máy trong cuộc tranh luận năm 2023.Labor did not accept the factory's unsafe plan during the 2023 debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

labor (Verb)

/lˈeɪbɐ/
/ˈɫeɪbɝ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc làm một việc chậm chạp và khó nhọc.

To move or do something slowly and with difficulty

Ví dụ
Trong trận lũ ở Bangladesh, lao động nông thôn làm việc chậm chạp và khó nhọc để vận chuyển thực phẩm.During Bangladesh floods, rural workers labor slowly to deliver food.
Sau trận động đất, những cư dân lớn tuổi không làm việc khó nhọc để tự xây lại nhà.After the earthquake, elderly residents do not labor to rebuild homes alone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đang trong quá trình chuyển dạ để sinh con.

To be in the process of giving birth

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát sức khỏe cộng đồng năm 2024, Maria đang chuyển dạ tại nhà.During a 2024 community health survey, Maria was laboring at home.
Linh không chuyển dạ khi phòng khám gọi cho gia đình cô ấy.Linh was not laboring when the clinic called her family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm việc vất vả hoặc cố gắng rất nhiều về thể chất hay tinh thần để làm việc gì.

To work hard or make a great physical or mental effort to do something

Ví dụ
Sau trận lũ, Maria sẽ làm việc hết sức để hỗ trợ các gia đình thu nhập thấp.Maria will labor to support low-income families after the flood.
Ủy ban không mất công vì một vấn đề xã hội nhỏ.The committee did not labor over a minor social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh