Bản dịch của từ Labor trong tiếng Việt
Labor
NounVerb

Labor (Noun)
lˈeɪbɐ
ˈɫeɪbɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người lao động nói chung, đặc biệt là những người lao động được tổ chức để bảo vệ quyền lợi của họ.
Workers considered as a group especially workers who are organized to protect their interests
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Labor (Verb)
lˈeɪbɐ
ˈɫeɪbɝ
01
Di chuyển hoặc làm một việc chậm chạp và khó nhọc.
To move or do something slowly and with difficulty
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
