Bản dịch của từ Capital trong tiếng Việt
Capital

Capital(Noun Countable)
Thủ đô; thành phố chính nơi đặt chính quyền và cơ quan hành chính của một quốc gia, tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ.
Capital.
Capital(Adjective)
(tính từ) Tuyệt vời; xuất sắc — dùng để khen ngợi, có nghĩa là rất tốt hoặc đáng khen.
Dạng tính từ của Capital (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Capital Vốn | - | - |
Capital(Interjection)
Từ cảm thán dùng để bày tỏ sự tán thành, hài lòng hoặc thích thú (tương đương “tuyệt lắm”, “tốt quá”).
Used to express approval, satisfaction, or delight.
Capital(Noun)
Tài sản dưới dạng tiền hoặc tài sản khác mà một người hoặc tổ chức sở hữu hoặc có thể sử dụng cho một mục đích cụ thể, ví dụ để khởi nghiệp, đầu tư hoặc phát triển kinh doanh.
Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization or available for a purpose such as starting a company or investing.
Thành phố hoặc thị trấn đóng vai trò là trung tâm chính quyền, nơi đặt trụ sở chính phủ và các cơ quan hành chính của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
The city or town that functions as the seat of government and administrative centre of a country or region.
Dạng danh từ của Capital (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Capital | Capitals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "capital" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Về mặt chính trị, "capital" đề cập đến thành phố mà chính phủ một quốc gia đóng trụ sở, như Washington D.C. ở Hoa Kỳ hay London ở Vương quốc Anh. Trong kinh tế, từ này thể hiện tài sản hoặc vốn đầu tư. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng, nhưng về mặt nghĩa, từ này vẫn giữ nguyên sự tương đồng.
Từ "capital" có nguồn gốc từ tiếng Latin “capitale”, có nghĩa là “đầu” hoặc “điều chính”. Trong tiếng Latin, “caput” (đầu) là gốc của từ này. Lịch sử từ ngữ cho thấy "capital" ban đầu chỉ định những vùng đất hoặc tài sản chính yếu, sau đó mở rộng ra cả khía cạnh tài chính và xã hội. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ tài sản, tiền tệ hoặc nguồn lực có giá trị, thể hiện tầm quan trọng lớn trong lĩnh vực kinh tế.
Từ "capital" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi nói và viết, nơi nó được sử dụng để thảo luận về vấn đề kinh tế, chính trị và phát triển đô thị. Trong ngữ cảnh khác, "capital" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ tiền vốn, trong địa lý để chỉ thủ đô của một quốc gia, và trong luật học để đề cập đến tài sản. Từ này có tầm quan trọng trong việc phân tích các khía cạnh khác nhau của xã hội và kinh tế.
Họ từ
Từ "capital" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Về mặt chính trị, "capital" đề cập đến thành phố mà chính phủ một quốc gia đóng trụ sở, như Washington D.C. ở Hoa Kỳ hay London ở Vương quốc Anh. Trong kinh tế, từ này thể hiện tài sản hoặc vốn đầu tư. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng, nhưng về mặt nghĩa, từ này vẫn giữ nguyên sự tương đồng.
Từ "capital" có nguồn gốc từ tiếng Latin “capitale”, có nghĩa là “đầu” hoặc “điều chính”. Trong tiếng Latin, “caput” (đầu) là gốc của từ này. Lịch sử từ ngữ cho thấy "capital" ban đầu chỉ định những vùng đất hoặc tài sản chính yếu, sau đó mở rộng ra cả khía cạnh tài chính và xã hội. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để chỉ tài sản, tiền tệ hoặc nguồn lực có giá trị, thể hiện tầm quan trọng lớn trong lĩnh vực kinh tế.
Từ "capital" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi nói và viết, nơi nó được sử dụng để thảo luận về vấn đề kinh tế, chính trị và phát triển đô thị. Trong ngữ cảnh khác, "capital" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ tiền vốn, trong địa lý để chỉ thủ đô của một quốc gia, và trong luật học để đề cập đến tài sản. Từ này có tầm quan trọng trong việc phân tích các khía cạnh khác nhau của xã hội và kinh tế.
