Bản dịch của từ Capital trong tiếng Việt

Capital

Noun [C] Noun [U/C] Adjective Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital(Noun Countable)

ˈkæp.ɪ.təl
ˈkæp.ə.t̬əl
01

Thủ đô; thành phố chính nơi đặt chính quyền và cơ quan hành chính của một quốc gia, tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ.

Capital.

首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Capital(Noun)

kˈæpɪtl̩
kˈæpɪtl̩
01

Phần đầu rộng và rõ rệt ở trên cùng của một cột trụ (trong kiến trúc), thường có hình trang trí hoặc mở rộng để chịu lực và nối với phần trên cùng của kiến trúc.

The distinct, typically broader section at the head of a pillar or column.

柱头,柱子的顶部部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tài sản dưới dạng tiền hoặc tài sản khác mà một người hoặc tổ chức sở hữu hoặc có thể sử dụng cho một mục đích cụ thể, ví dụ để khởi nghiệp, đầu tư hoặc phát triển kinh doanh.

Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization or available for a purpose such as starting a company or investing.

财富,资金或资产,供投资或创业使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chữ cái viết hoa: dạng và kích thước chữ dùng để bắt đầu câu, tên riêng hoặc từ quan trọng (ví dụ: A, B, C).

A letter of the size and form used to begin sentences and names.

大写字母: 用于句子开头和专有名词的字母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thành phố hoặc thị trấn đóng vai trò là trung tâm chính quyền, nơi đặt trụ sở chính phủ và các cơ quan hành chính của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

The city or town that functions as the seat of government and administrative centre of a country or region.

首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Capital (Noun)

SingularPlural

Capital

Capitals

Capital(Adjective)

kˈæpɪtl̩
kˈæpɪtl̩
01

(tính từ) Tuyệt vời; xuất sắc — dùng để khen ngợi, có nghĩa là rất tốt hoặc đáng khen.

Excellent.

优秀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về một chữ cái) có kích thước lớn, dạng chữ hoa dùng để bắt đầu câu và tên riêng.

(of a letter of the alphabet) large in size and of the form used to begin sentences and names.

大写字母,通常用于句首和专有名词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về tội danh hoặc buộc tội) có thể bị kết án tử hình; là tội nặng có hình phạt cao nhất là tử hình.

(of an offence or charge) liable to the death penalty.

死刑可判的罪行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Capital (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Capital

Vốn

-

-

Capital(Interjection)

kˈæpɪtl̩
kˈæpɪtl̩
01

Từ cảm thán dùng để bày tỏ sự tán thành, hài lòng hoặc thích thú (tương đương “tuyệt lắm”, “tốt quá”).

Used to express approval, satisfaction, or delight.

太好了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ