Bản dịch của từ Capital trong tiếng Việt
Capital

Capital (Noun Countable)
Thủ đô; thành phố chính nơi đặt chính quyền và cơ quan hành chính của một quốc gia, tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ.
Capital.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capital (Adjective)
(tính từ) Tuyệt vời; xuất sắc — dùng để khen ngợi, có nghĩa là rất tốt hoặc đáng khen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capital (Interjection)
Từ cảm thán dùng để bày tỏ sự tán thành, hài lòng hoặc thích thú (tương đương “tuyệt lắm”, “tốt quá”).
Used to express approval, satisfaction, or delight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capital (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tài sản dưới dạng tiền hoặc tài sản khác mà một người hoặc tổ chức sở hữu hoặc có thể sử dụng cho một mục đích cụ thể, ví dụ để khởi nghiệp, đầu tư hoặc phát triển kinh doanh.
Wealth in the form of money or other assets owned by a person or organization or available for a purpose such as starting a company or investing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thành phố hoặc thị trấn đóng vai trò là trung tâm chính quyền, nơi đặt trụ sở chính phủ và các cơ quan hành chính của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
The city or town that functions as the seat of government and administrative centre of a country or region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
