Bản dịch của từ Comprehensive trong tiếng Việt

Comprehensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensive(Adjective)

kˌɒmprɪhˈɛnsɪv
ˌkɑmprɪˈhɛnsɪv
01

Liên quan hoặc phù hợp với tất cả các trường hợp mang tính bao quát rộng

It pertains to or applies to all cases, covering a broad scope.

这涉及或适用于所有情况,范围很广。

Ví dụ
02

Bao gồm hầu hết hoặc gần như tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một thứ gì đó.

Includes almost all elements or aspects of something

几乎涵盖某事的所有元素或方面

Ví dụ
03

Hoàn chỉnh, bao gồm hầu hết các phần hoặc thành phần

Completeness means including all or nearly all parts or elements.

几乎所有部分或元素都已完整包含进去

Ví dụ