Bản dịch của từ Comprehensive trong tiếng Việt
Comprehensive

Comprehensive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Comprehensive (Noun)
Trường trung học công lập không tuyển chọn học sinh theo học lực
A comprehensive school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "comprehensive" được sử dụng để chỉ sự toàn diện, đầy đủ, bao quát mọi khía cạnh của một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh như báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu học thuật, nhằm nhấn mạnh tính chi tiết và sâu sắc của thông tin được cung cấp. Có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa lẫn cách viết.
Họ từ
Từ "comprehensive" được sử dụng để chỉ sự toàn diện, đầy đủ, bao quát mọi khía cạnh của một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh như báo cáo, nghiên cứu hoặc tài liệu học thuật, nhằm nhấn mạnh tính chi tiết và sâu sắc của thông tin được cung cấp. Có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ, nhưng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa lẫn cách viết.
