Bản dịch của từ Secondary trong tiếng Việt
Secondary

Secondary(Adjective)
Ý nghĩa: 'secondary' ở đây nghĩa là thứ yếu, kém quan trọng hơn so với thứ chính; không phải là ưu tiên hàng đầu.
Secondary, secondary, not important.
(trong hóa hữu cơ) chỉ một hợp chất có nhóm chức nằm trên một nguyên tử cacbon liên kết với hai nguyên tử cacbon khác. Nói cách khác, nguyên tử cacbon mang nhóm chức là cacbon thứ cấp (connected to two other carbons).
(of an organic compound) having its functional group located on a carbon atom which is bonded to two other carbon atoms.
Dạng tính từ của Secondary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Secondary Thứ cấp | - | - |
Secondary(Noun)

(danh từ) Trường trung học — tức là cơ sở giáo dục cấp trung học, nơi học sinh học sau tiểu học và trước khi vào đại học hoặc nghề. Bao gồm các lớp như trung học cơ sở và/hoặc trung học phổ thông tùy ngữ cảnh.
A secondary school.
Cuộn thứ cấp hoặc cuộn dây phụ trong một máy biến áp — tức là cuộn dây nhận điện áp từ cuộn sơ cấp qua cảm ứng để cung cấp điện ra hoặc thay đổi điện áp.
A secondary coil or winding in an electrical transformer.
Một chiếc lông phụ trên cánh của chim, nằm phía sau hoặc bên cạnh lông chính (primary); thường gọi là lông thứ cấp dùng để giúp điều khiển và nâng cánh khi bay.
A secondary feather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "secondary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "secundarius", mang nghĩa "thứ hai" hoặc "phụ thuộc". Trong ngữ cảnh giáo dục, "secondary" thường chỉ cấp học trung học, tức là giai đoạn giáo dục sau tiểu học và trước đại học. Trong tiếng Anh, "secondary" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác biệt nhỏ về cách phát âm. Trong Anh Anh, âm "e" trong "secondary" thường nhẹ hơn so với Anh Mỹ, nơi âm này có thể mạnh hơn và dễ nhận biết hơn trong giao tiếp.
Từ “secondary” xuất phát từ nguyên gốc Latin “secundarius,” có nguồn từ “secundus,” nghĩa là “thứ hai.” Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các yếu tố, vị trí hoặc vai trò không chính yếu, mà có tầm quan trọng thấp hơn so với cái chính. Ngày nay, “secondary” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, mô tả cấp học sau tiểu học và các yếu tố phụ trợ, thể hiện sự phân cấp trong hệ thống hoặc quy trình.
Từ "secondary" có tần suất sử dụng đáng chú ý trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và nói, khi thảo luận về giáo dục hoặc đánh giá thứ tự ưu tiên. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục (trường trung học), y tế (tác động phụ), và tài chính (chứng khoán thứ cấp). Việc hiểu rõ từ này góp phần tích cực vào khả năng giao tiếp và diễn đạt ý tưởng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "secondary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "secundarius", mang nghĩa "thứ hai" hoặc "phụ thuộc". Trong ngữ cảnh giáo dục, "secondary" thường chỉ cấp học trung học, tức là giai đoạn giáo dục sau tiểu học và trước đại học. Trong tiếng Anh, "secondary" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác biệt nhỏ về cách phát âm. Trong Anh Anh, âm "e" trong "secondary" thường nhẹ hơn so với Anh Mỹ, nơi âm này có thể mạnh hơn và dễ nhận biết hơn trong giao tiếp.
Từ “secondary” xuất phát từ nguyên gốc Latin “secundarius,” có nguồn từ “secundus,” nghĩa là “thứ hai.” Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các yếu tố, vị trí hoặc vai trò không chính yếu, mà có tầm quan trọng thấp hơn so với cái chính. Ngày nay, “secondary” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, mô tả cấp học sau tiểu học và các yếu tố phụ trợ, thể hiện sự phân cấp trong hệ thống hoặc quy trình.
Từ "secondary" có tần suất sử dụng đáng chú ý trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng viết và nói, khi thảo luận về giáo dục hoặc đánh giá thứ tự ưu tiên. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục (trường trung học), y tế (tác động phụ), và tài chính (chứng khoán thứ cấp). Việc hiểu rõ từ này góp phần tích cực vào khả năng giao tiếp và diễn đạt ý tưởng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
