Bản dịch của từ Secondary trong tiếng Việt

Secondary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary(Adjective)

ˈsek.ən.dri
ˈsek.ən.dri
01

Ý nghĩa: 'secondary' ở đây nghĩa là thứ yếu, kém quan trọng hơn so với thứ chính; không phải là ưu tiên hàng đầu.

Secondary, secondary, not important.

次要的,不重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đứng sau, kém quan trọng hơn hoặc là kết quả từ một người/việc/điều gì đó chính (primary). Dùng để chỉ thứ yếu, phụ thuộc hoặc phát sinh từ thứ chính.

Coming after, less important than, or resulting from someone or something else that is primary.

次要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong hóa hữu cơ) chỉ một hợp chất có nhóm chức nằm trên một nguyên tử cacbon liên kết với hai nguyên tử cacbon khác. Nói cách khác, nguyên tử cacbon mang nhóm chức là cacbon thứ cấp (connected to two other carbons).

(of an organic compound) having its functional group located on a carbon atom which is bonded to two other carbon atoms.

二级的(有机化合物的功能团位于与两个碳原子相连的碳原子上)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Secondary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Secondary

Thứ cấp

-

-

Secondary(Noun)

sˈɛkn̩dˌɛɹi
sˈɛkn̩dˌɛɹi
01

Cuộn thứ cấp hoặc cuộn dây phụ trong một máy biến áp — tức là cuộn dây nhận điện áp từ cuộn sơ cấp qua cảm ứng để cung cấp điện ra hoặc thay đổi điện áp.

A secondary coil or winding in an electrical transformer.

变压器的次级线圈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(danh từ) Trường trung học — tức là cơ sở giáo dục cấp trung học, nơi học sinh học sau tiểu học và trước khi vào đại học hoặc nghề. Bao gồm các lớp như trung học cơ sở và/hoặc trung học phổ thông tùy ngữ cảnh.

A secondary school.

中学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chiếc lông phụ trên cánh của chim, nằm phía sau hoặc bên cạnh lông chính (primary); thường gọi là lông thứ cấp dùng để giúp điều khiển và nâng cánh khi bay.

A secondary feather.

次级羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Kỉ thứ hai trong hệ thống niên đại địa chất, tức Kỷ Mesozoic (thời đại khủng long), bao gồm các kỷ Tam điệp, Jura và Creta.

The Secondary or Mesozoic era.

中生代

secondary meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ