Bản dịch của từ Carbon trong tiếng Việt

Carbon

Noun UncountableNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbon (Noun Uncountable)

kˈɑːbɒn
ˈkɑrbən
01

Nguyên tố hóa học có trong mọi sinh vật và trong các chất như than đá, than chì và kim cương.

A chemical element found in all living things and in substances such as coal graphite and diamond

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí cacbon điôxít và các khí chứa cacbon khác được thải vào khí quyển, đặc biệt là các khí liên quan đến biến đổi khí hậu.

Carbon dioxide and other gases containing carbon that are released into the atmosphere especially those linked to climate change

Ví dụ

Carbon (Noun Countable)

kˈɑːbɒn
ˈkɑrbən
01

Bản sao của tài liệu được tạo bằng giấy than, thường được làm cùng lúc với bản gốc.

A copy of a document made using carbon paper especially one produced at the same time as the original

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa