Bản dịch của từ Carbon trong tiếng Việt
Carbon
Noun UncountableNoun Countable

Carbon (Noun Uncountable)
kˈɑːbɒn
ˈkɑrbən
01
Khí cacbon điôxít và các khí chứa cacbon khác được thải vào khí quyển, đặc biệt là các khí liên quan đến biến đổi khí hậu.
Carbon dioxide and other gases containing carbon that are released into the atmosphere especially those linked to climate change
Ví dụ
