Bản dịch của từ Dioxide trong tiếng Việt
Dioxide

Dioxide (Noun)
Một oxide (hợp chất oxi hóa) trong phân tử hoặc công thức thực nghiệm có hai nguyên tử oxy. Nói cách khác, là hợp chất chứa hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tố khác (ví dụ: carbon dioxide = carbon dioxide có hai nguyên tử oxy).
An oxide containing two atoms of oxygen in its molecule or empirical formula.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dioxide là một từ trong hóa học chỉ hợp chất có hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử khác, thường là carbon (CO₂) hoặc lưu huỳnh (SO₂). Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và môi trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm và ngữ điệu giữa hai miền.
Dioxide là một từ trong hóa học chỉ hợp chất có hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử khác, thường là carbon (CO₂) hoặc lưu huỳnh (SO₂). Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và môi trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm và ngữ điệu giữa hai miền.
