Bản dịch của từ Empirical trong tiếng Việt
Empirical

Empirical (Adjective)
Dựa trên kinh nghiệm, quan sát hoặc dữ liệu thực tế chứ không phải chỉ dựa vào lý thuyết hay suy luận trừu tượng. Tức là có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm hoặc bằng cách nhìn/kiểm tra trực tiếp.
Based on, concerned with, or verifiable by observation or experience rather than theory or pure logic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “empirical” xuất phát từ tiếng Hy Lạp “empeiria”, có nghĩa là kinh nghiệm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để chỉ các kiến thức hoặc dữ liệu được thu thập qua quan sát, thí nghiệm hoặc trải nghiệm thực tế, trái ngược với lý thuyết hay phỏng đoán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “empirical” có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh Anh có thể nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử hơn so với Anh Mỹ.
Họ từ
Từ “empirical” xuất phát từ tiếng Hy Lạp “empeiria”, có nghĩa là kinh nghiệm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để chỉ các kiến thức hoặc dữ liệu được thu thập qua quan sát, thí nghiệm hoặc trải nghiệm thực tế, trái ngược với lý thuyết hay phỏng đoán. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “empirical” có cách viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh Anh có thể nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử hơn so với Anh Mỹ.
