verifiable
Adjective
verifiable (Adjective)
/vˈɛɹəfˌɑɪəbl̩/
/vˈɛɹəfˌɑɪəbl̩/
AI
Ví dụ
Thông tin có thể kiểm chứng là rất quan trọng trong các nghiên cứu xã hội.Verifiable information is crucial in social research studies.
Dữ liệu có thể kiểm chứng ủng hộ giả thuyết của nhà khoa học xã hội.The verifiable data supported the social scientist's hypothesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của verifiable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
verifiable có thể kiểm tra được | more verifiable có thể kiểm tra nhiều hơn | most verifiable có thể kiểm tra được |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "verifiable" có nghĩa là có thể được xác nhận hoặc kiểm chứng thông qua chứng cứ hoặc thông tin cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, pháp lý hoặc báo cáo. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về hình thức viết và phát âm, cả hai đều phát âm là /ˈvɜːrɪfaɪəbl/. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh xã hội hoặc học thuật.