Bản dịch của từ Observation trong tiếng Việt
Observation
Noun [U/C]

Observation(Noun)
ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˌɑbzɝˈveɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động hoặc quá trình quan sát kỹ lưỡng một thứ gì đó hoặc ai đó để thu thập thông tin
Careful observation of something or someone to gather information.
仔细观察某人或某事以获取信息的行为或过程
Ví dụ
