Bản dịch của từ Observation trong tiếng Việt
Observation
Noun [U/C]

Observation(Noun)
ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˌɑbzɝˈveɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động hoặc quá trình quan sát kỹ lưỡng một thứ gì đó hoặc ai đó nhằm thu thập thông tin.
The act or process of carefully observing something or someone to gather information.
仔细观察某事物或某人的行为或过程,以收集信息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
