Bản dịch của từ Charcoal trong tiếng Việt

Charcoal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charcoal(Noun)

tʃˈɑːkəʊl
ˈtʃɑrˌkoʊɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ