combustion
Noun
combustion (Noun)
/kəmbˈʌstʃn/
/kəmbˈʌstʃn/
AI
Ví dụ
Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch góp phần làm ô nhiễm không khí.The combustion of fossil fuels contributes to air pollution.
Động cơ đốt cháy đã cách mạng hóa phương tiện giao thông trong thế kỷ 20.The combustion engine revolutionized transportation in the 20th century.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của combustion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
combustion | combustions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự cháy (combustion) là quá trình hóa học diễn ra khi một chất reactant (thường là hydrocarbon) kết hợp với oxy, giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt và ánh sáng. Có hai loại chính của sự cháy: cháy hoàn toàn tức là sử dụng hết oxy và cháy không hoàn toàn, dẫn đến sản phẩm thải độc hại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do âm vực và ngữ điệu của từng vùng.