residue
Noun
residue (Noun)
/ɹˈɛzədˌu/
/ɹˈɛzɪdˌu/
AI
Ví dụ
Dư chất của trang trí tiệc phủ đầy sàn nhà.The residue of the party decorations littered the floor.
Dư chất của cuộc họp là cảm giác hoàn thành.The residue of the meeting was a feeling of accomplishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của residue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
residue | residues |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Residue" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ phần còn lại, dư thừa hoặc các chất còn sót lại sau một quá trình nào đó, như trong hóa học, y học, hoặc quy trình sản xuất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, "residue" thường liên quan đến chất thải y tế, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác nhau như pháp lý và thực phẩm.