Bản dịch của từ Gone trong tiếng Việt
Gone

Gone(Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “go” (đi). Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã đi, đã rời đi hoặc không còn ở đó nữa (ví dụ: “He’s gone” = “Anh ấy đã đi/không còn ở đây”).
Past participle of go.
离开;不在
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng viết tắt/buộc miệng của 'gonna' (viết khác của 'gon' hoặc 'gon'') — tức là cách nói rút gọn của 'going to', dùng trong tiếng lóng/viết tắt để diễn tả ý định sắp làm gì đó (sẽ.../định...).
Alternative spelling of gon or gon': short for gonna, going to.
要去的(口语)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gone (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Go |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Went |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Goes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Going |
Gone(Preposition)
Gone(Adjective)
(từ lóng) Không hoàn toàn tỉnh táo hoặc không nhận biết rõ xung quanh, thường do say rượu, dùng chất kích thích hoặc suy giảm tinh thần; có thể biểu hiện lơ mơ, mất tập trung hoặc 'mất hết ý thức' tạm thời.
(colloquial) Not fully aware of one's surroundings, often through intoxication or mental decline.
神志不清
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã dùng hết; không còn lại nữa (thứ gì đã bị sử dụng hoặc tiêu thụ hết).
Used up.
用完的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Gone (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Gone Đã mất | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gone" là hình thức phân từ của động từ "go", có nghĩa là đã rời đi hoặc không còn tồn tại trong một trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, "gone" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tại Anh, từ này thường được dùng trong các cụm từ liên quan đến cảm xúc và trạng thái, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ sự di chuyển.
Từ "gone" có nguồn gốc từ động từ "go", xuất phát từ tiếng Anh cổ "gan", có liên quan đến tiếng Đức cổ "gān". Tiếng Latin có thể truy nguyên từ gốc Proto-Indo-European *gʰei-, mang nghĩa là "đi" hoặc "rời khỏi". Trong lịch sử, "gone" đã phát triển để diễn tả trạng thái không còn hiện diện hoặc đã rời khỏi một vị trí nào đó. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự biến mất, không còn hiện hữu hoặc không còn có mặt trong một hoàn cảnh cụ thể.
Từ "gone" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài thi Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện khi mô tả các tình huống về sự mất mát hoặc biến chuyển. Trong phần Nói và Viết, "gone" thường được dùng để diễn đạt ý kiến về sự thay đổi trạng thái hoặc kết thúc. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sự vắng mặt hoặc kết thúc của một sự vật, hiện tượng.
Họ từ
Từ "gone" là hình thức phân từ của động từ "go", có nghĩa là đã rời đi hoặc không còn tồn tại trong một trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, "gone" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tại Anh, từ này thường được dùng trong các cụm từ liên quan đến cảm xúc và trạng thái, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ sự di chuyển.
Từ "gone" có nguồn gốc từ động từ "go", xuất phát từ tiếng Anh cổ "gan", có liên quan đến tiếng Đức cổ "gān". Tiếng Latin có thể truy nguyên từ gốc Proto-Indo-European *gʰei-, mang nghĩa là "đi" hoặc "rời khỏi". Trong lịch sử, "gone" đã phát triển để diễn tả trạng thái không còn hiện diện hoặc đã rời khỏi một vị trí nào đó. Hiện nay, từ này thường được sử dụng để chỉ sự biến mất, không còn hiện hữu hoặc không còn có mặt trong một hoàn cảnh cụ thể.
Từ "gone" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài thi Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện khi mô tả các tình huống về sự mất mát hoặc biến chuyển. Trong phần Nói và Viết, "gone" thường được dùng để diễn đạt ý kiến về sự thay đổi trạng thái hoặc kết thúc. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sự vắng mặt hoặc kết thúc của một sự vật, hiện tượng.
