Bản dịch của từ Gone trong tiếng Việt
Gone

Gone (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “go” (đi). Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã đi, đã rời đi hoặc không còn ở đó nữa (ví dụ: “He’s gone” = “Anh ấy đã đi/không còn ở đây”).
Past participle of go.
Gone (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ lóng) Không hoàn toàn tỉnh táo hoặc không nhận biết rõ xung quanh, thường do say rượu, dùng chất kích thích hoặc suy giảm tinh thần; có thể biểu hiện lơ mơ, mất tập trung hoặc 'mất hết ý thức' tạm thời.
(colloquial) Not fully aware of one's surroundings, often through intoxication or mental decline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đã dùng hết; không còn lại nữa (thứ gì đã bị sử dụng hoặc tiêu thụ hết).
Used up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gone" là hình thức phân từ của động từ "go", có nghĩa là đã rời đi hoặc không còn tồn tại trong một trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, "gone" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tại Anh, từ này thường được dùng trong các cụm từ liên quan đến cảm xúc và trạng thái, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ sự di chuyển.
Họ từ
Từ "gone" là hình thức phân từ của động từ "go", có nghĩa là đã rời đi hoặc không còn tồn tại trong một trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, "gone" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tại Anh, từ này thường được dùng trong các cụm từ liên quan đến cảm xúc và trạng thái, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chỉ sự di chuyển.
