Bản dịch của từ Gone trong tiếng Việt

Gone

Verb Preposition Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gone(Verb)

gˈɔn
gɑn
01

Dạng quá khứ phân từ của động từ “go” (đi). Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã đi, đã rời đi hoặc không còn ở đó nữa (ví dụ: “He’s gone” = “Anh ấy đã đi/không còn ở đây”).

Past participle of go.

离开;不在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng viết tắt/buộc miệng của 'gonna' (viết khác của 'gon' hoặc 'gon'') — tức là cách nói rút gọn của 'going to', dùng trong tiếng lóng/viết tắt để diễn tả ý định sắp làm gì đó (sẽ.../định...).

Alternative spelling of gon or gon': short for gonna, going to.

要去的(口语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Gone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Go

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Went

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Gone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Goes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Going

Gone(Preposition)

gˈɔn
gɑn
01

(tiếng Anh Anh, nói thông dụng) Diễn tả thời điểm đã qua hoặc muộn hơn một mốc thời gian nào đó. Nghĩa là “sau” một giờ/ thời điểm nhất định.

(Britain, informal) Past, after, later than (a time).

过去,过了某个时间点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gone(Adjective)

gˈɔn
gɑn
01

(từ lóng) Không hoàn toàn tỉnh táo hoặc không nhận biết rõ xung quanh, thường do say rượu, dùng chất kích thích hoặc suy giảm tinh thần; có thể biểu hiện lơ mơ, mất tập trung hoặc 'mất hết ý thức' tạm thời.

(colloquial) Not fully aware of one's surroundings, often through intoxication or mental decline.

神志不清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đã dùng hết; không còn lại nữa (thứ gì đã bị sử dụng hoặc tiêu thụ hết).

Used up.

用完的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tiếng lóng) Say mê, mê mẩn, hoàn toàn bị thu hút bởi ai/cái gì; thường dùng với giới từ “on” (ví dụ: “gone on someone” = rất thích/để ý ai).

(slang) Entirely given up to; infatuated with; used with on.

完全沉迷于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Gone (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Gone

Đã mất

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ