Bản dịch của từ Depart trong tiếng Việt
Depart
Verb

Depart (Verb)
dɪpˈɑːt
ˈdɛpɑrt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để rời đi đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình
To leave especially to start a journey
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Depart

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để rời đi đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình
To leave especially to start a journey
Từ tiếng Việt gần nghĩa