Bản dịch của từ Depart trong tiếng Việt
Depart
Verb

Depart(Verb)
dɪpˈɑːt
ˈdɛpɑrt
01
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ra đi, đặc biệt là để bắt đầu một chuyến hành trình.
Leaving is especially about starting a new journey.
离开,尤其是出发去旅行的意思
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
