Bản dịch của từ Depart trong tiếng Việt

Depart

Verb

Depart Verb

/dɪpˈɑɹt/
/dɪpˈɑɹt/
01

Rời đi, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình.

Leave, especially in order to start a journey.

Ví dụ

After the party, she will depart for a solo adventure.

Sau bữa tiệc, cô ấy sẽ khởi hành cho một cuộc phiêu lưu một mình.

They depart from the train station to meet their friends.

Họ khởi hành từ ga xe lửa để gặp bạn bè của mình.

Kết hợp từ của Depart (Verb)

CollocationVí dụ

Be due to depart

Sắp xuất phát

The flight is due to depart at 5 pm.

Chuyến bay sẽ cất cánh lúc 5 giờ chiều.

Be waiting to depart

Đợi xuất phát

Passengers were waiting to depart on the delayed train.

Hành khách đang chờ để khởi hành trên chuyến tàu bị trễ.

Be scheduled to depart

Được lên lịch xuất phát

The train is scheduled to depart at 3:00 pm.

Chuyến tàu được lên lịch xuất phát vào lúc 3:00 chiều.

Prepare to depart

Chuẩn bị rời đi

They prepare to depart for the charity event.

Họ chuẩn bị rời khỏi sự kiện từ thiện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Depart

Không có idiom phù hợp