Bản dịch của từ Lost trong tiếng Việt
Lost
Adjective Verb

Lost(Adjective)
lˈɒst
ˈɫɔst
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lost(Verb)
lˈɒst
ˈɫɔst
01
Thì quá khứ của 'lose' là 'mất mát' hoặc 'bị tước đoạt' điều gì đó.
I'm not sure where I am, and I can't find my way back.
失去的过去式,意味着被剥夺了某物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thất bại trong việc giành chiến thắng
I no longer own anything.
未能取胜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho ai đó không thể tìm thấy thứ gì đó
Lost in a state of confusion and anxiety
迷失在惶恐的心情中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
