Bản dịch của từ Lost trong tiếng Việt
Lost
AdjectiveVerb

Lost (Adjective)
lˈɒst
ˈɫɔst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không còn sở hữu một thứ gì đó nữa
No longer in possession of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lost (Verb)
lˈɒst
ˈɫɔst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
