Bản dịch của từ Temper trong tiếng Việt
Temper
NounVerb

Temper (Noun)
tˈɛmpɚ
tˈɛmpəɹ
01
Mức độ cứng và đàn hồi của thép hoặc kim loại khác — tức là khả năng giữ hình dạng và phục hồi sau khi chịu lực hay uốn.
The degree of hardness and elasticity in steel or other metal.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Temper (Verb)
tˈɛmpɚ
tˈɛmpəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm yếu đi, làm dịu hoặc cân bằng một ảnh hưởng/hiệu ứng quá mạnh bằng cách đưa vào yếu tố đối lập hoặc trung hòa.
Act as a neutralizing or counterbalancing force to (something)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
