Bản dịch của từ Temper trong tiếng Việt
Temper

Temper (Noun)
Mức độ cứng và đàn hồi của thép hoặc kim loại khác — tức là khả năng giữ hình dạng và phục hồi sau khi chịu lực hay uốn.
The degree of hardness and elasticity in steel or other metal.
Temper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm yếu đi, làm dịu hoặc cân bằng một ảnh hưởng/hiệu ứng quá mạnh bằng cách đưa vào yếu tố đối lập hoặc trung hòa.
Act as a neutralizing or counterbalancing force to (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "temper" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu liên quan đến tính khí, tâm trạng của một người, cũng như khả năng kiểm soát cảm xúc. Trong ngữ cảnh kim loại, "temper" chỉ quá trình làm tăng độ bền của kim loại qua việc gia nhiệt. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cách viết giống nhau, nhưng âm sắc có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Temper" là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, công nghiệp và nghệ thuật.
Họ từ
Từ "temper" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu liên quan đến tính khí, tâm trạng của một người, cũng như khả năng kiểm soát cảm xúc. Trong ngữ cảnh kim loại, "temper" chỉ quá trình làm tăng độ bền của kim loại qua việc gia nhiệt. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cách viết giống nhau, nhưng âm sắc có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Temper" là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, công nghiệp và nghệ thuật.
