temper
temper (Noun)
Nghĩa 01
Mức độ cứng và đàn hồi của thép hoặc kim loại khác — tức là khả năng giữ hình dạng và phục hồi sau khi chịu lực hay uốn.
The degree of hardness and elasticity in steel or other metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của temper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
temper | tempers |
Kết hợp từ của temper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nổi giận flash temper | Lisa có tính nóng nảy khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong cuộc họp. Lisa has a flash temper when discussing social issues at meetings. |
bộc lộ tính khí display temper | Nhiều người thể hiện sự tức giận trong các cuộc thảo luận chính trị. Many people display temper during heated discussions about politics. |
hợp tính cách fit temper | Cơn giận của John thường làm gián đoạn các buổi gặp gỡ xã hội. John's fit temper often disrupts social gatherings and makes everyone uncomfortable. |
cơn giận outburst temper | John đã có một cơn nổi giận trong cuộc họp cộng đồng hôm qua. John had an outburst temper during the community meeting yesterday. |
temper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm yếu đi, làm dịu hoặc cân bằng một ảnh hưởng/hiệu ứng quá mạnh bằng cách đưa vào yếu tố đối lập hoặc trung hòa.
Act as a neutralizing or counterbalancing force to (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của temper (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | temper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tempered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tempered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tempers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tempering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "temper" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu liên quan đến tính khí, tâm trạng của một người, cũng như khả năng kiểm soát cảm xúc. Trong ngữ cảnh kim loại, "temper" chỉ quá trình làm tăng độ bền của kim loại qua việc gia nhiệt. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cách viết giống nhau, nhưng âm sắc có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Temper" là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, công nghiệp và nghệ thuật.