Bản dịch của từ Temper trong tiếng Việt
Temper

Temper(Noun)
Mức độ cứng và đàn hồi của thép hoặc kim loại khác — tức là khả năng giữ hình dạng và phục hồi sau khi chịu lực hay uốn.
The degree of hardness and elasticity in steel or other metal.
钢铁或金属的硬度和弹性程度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Temper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Temper | Tempers |
Temper(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm yếu đi, làm dịu hoặc cân bằng một ảnh hưởng/hiệu ứng quá mạnh bằng cách đưa vào yếu tố đối lập hoặc trung hòa.
Act as a neutralizing or counterbalancing force to (something)
缓和或中和某种影响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Temper (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Temper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tempered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tempered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tempers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tempering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "temper" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu liên quan đến tính khí, tâm trạng của một người, cũng như khả năng kiểm soát cảm xúc. Trong ngữ cảnh kim loại, "temper" chỉ quá trình làm tăng độ bền của kim loại qua việc gia nhiệt. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cách viết giống nhau, nhưng âm sắc có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Temper" là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, công nghiệp và nghệ thuật.
Từ "temper" bắt nguồn từ chữ Latinh "temperare", có nghĩa là điều hòa hoặc kết hợp. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả quá trình điều chỉnh nhiệt độ của kim loại trong luyện kim, nhấn mạnh tính linh hoạt và độ bền. Ý nghĩa hiện tại của "temper", ám chỉ đến trạng thái tinh thần hoặc tâm trạng, phản ánh khả năng kiểm soát bản thân và sự cân bằng cảm xúc, do đó vẫn giữ được kết nối với nguồn gốc về sự điều hòa.
Từ "temper" thường xuất hiện khá ít trong bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết, nơi người dự thi thường sử dụng từ ngữ phổ biến hơn để diễn đạt cảm xúc. Tuy nhiên, "temper" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc ngắn gọn, như sự tức giận hoặc sự điều chỉnh tính khí. Trong cuộc sống hàng ngày, "temper" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý cảm xúc, hành vi nhân sự hoặc trong các tình huống giao tiếp xã hội.
Họ từ
Từ "temper" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu liên quan đến tính khí, tâm trạng của một người, cũng như khả năng kiểm soát cảm xúc. Trong ngữ cảnh kim loại, "temper" chỉ quá trình làm tăng độ bền của kim loại qua việc gia nhiệt. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với cách viết giống nhau, nhưng âm sắc có thể khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. "Temper" là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học, công nghiệp và nghệ thuật.
Từ "temper" bắt nguồn từ chữ Latinh "temperare", có nghĩa là điều hòa hoặc kết hợp. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả quá trình điều chỉnh nhiệt độ của kim loại trong luyện kim, nhấn mạnh tính linh hoạt và độ bền. Ý nghĩa hiện tại của "temper", ám chỉ đến trạng thái tinh thần hoặc tâm trạng, phản ánh khả năng kiểm soát bản thân và sự cân bằng cảm xúc, do đó vẫn giữ được kết nối với nguồn gốc về sự điều hòa.
Từ "temper" thường xuất hiện khá ít trong bốn kỹ năng của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết, nơi người dự thi thường sử dụng từ ngữ phổ biến hơn để diễn đạt cảm xúc. Tuy nhiên, "temper" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc ngắn gọn, như sự tức giận hoặc sự điều chỉnh tính khí. Trong cuộc sống hàng ngày, "temper" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý cảm xúc, hành vi nhân sự hoặc trong các tình huống giao tiếp xã hội.
