ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Correctly
Một cách chính xác và không sai sót
In an accurate, correct, or faultless manner.
以真正准确或无误的方式
Theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được chấp nhận
According to accepted standards or regulations.
按照公认的标准或准则
Chỉ dẫn đúng cách để mọi việc được thực hiện đúng đắn
The right way to ensure everything goes smoothly.
以正确的方式,确保事情能够妥善完成。