Bản dịch của từ Correctly trong tiếng Việt

Correctly

Adverb

Correctly Adverb

/kɚˈɛktli/
/kəɹˈɛktli/
01

Một cách đúng đắn.

In a correct manner.

Ví dụ

She answered all the questions correctly in the quiz.

Cô ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.

He spelled his name correctly on the official document.

Anh ấy viết đúng tên mình trên tài liệu chính thức.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Correctly

If my memory serves me correctly

/ˈɪf mˈaɪ mˈɛmɚi sɝˈvz mˈi kɚˈɛktli/

Nếu tôi nhớ không lầm

If i have remembered it correctly.

If my memory serves me correctly, we met at the party.

Nếu tôi nhớ không lầm, chúng ta đã gặp nhau tại bữa tiệc.