Bản dịch của từ Cooling trong tiếng Việt

Cooling

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooling (Adjective)

kˈuːlɪŋ
ˈkuɫɪŋ
01

Trở nên kém mạnh mẽ, ít sôi nổi hoặc kém thân thiện hơn

Becoming less strong active or friendly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho một vật bớt nóng hoặc trở nên bớt nóng

Making something less hot or becoming less hot

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cooling (Noun)

kˈuːlɪŋ
ˈkuɫɪŋ
01

Sự suy giảm của hoạt động, tăng trưởng, sự nhiệt tình hoặc mức độ thân thiện

A reduction in activity growth enthusiasm or friendliness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá trình làm cho vật bớt nóng hoặc quá trình vật mất nhiệt và trở nên mát hơn

The process of making something less hot or of becoming less hot

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ