Bản dịch của từ Steel trong tiếng Việt
Steel

Steel (Noun Uncountable)
Một loại kim loại cứng, bền và thường được dùng để chế tạo đồ vật, kết cấu xây dựng, máy móc và công cụ. Thường là hợp kim chủ yếu của sắt với carbon và một số nguyên tố khác.
Steel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Steel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thép là một hợp kim chủ yếu được tạo thành từ sắt và cacbon, có tính bền vững và khả năng chống ăn mòn cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc và sản xuất đồ gia dụng. Trong tiếng Anh, từ "steel" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng có nghĩa bóng trong ngữ cảnh chỉ sự kiên cường hoặc sức mạnh tâm lý.
Họ từ
Thép là một hợp kim chủ yếu được tạo thành từ sắt và cacbon, có tính bền vững và khả năng chống ăn mòn cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc và sản xuất đồ gia dụng. Trong tiếng Anh, từ "steel" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng có nghĩa bóng trong ngữ cảnh chỉ sự kiên cường hoặc sức mạnh tâm lý.
