Bản dịch của từ Steel trong tiếng Việt

Steel

Noun [U]Noun [U/C]Verb

Steel (Noun Uncountable)

stiːl
stiːl
01

Thép

Steel

Ví dụ

Steel is used in construction to build strong and durable structures.

Thép được sử dụng trong xây dựng để xây dựng các công trình chắc chắn và bền bỉ.

The steel industry provides job opportunities for many individuals in society.

Ngành thép mang lại cơ hội việc làm cho nhiều cá nhân trong xã hội.

Kết hợp từ của Steel (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Galvanized steel

Thép mạ kẽm

The community center used galvanized steel for the playground equipment.

Trung tâm cộng đồng sử dụng thép mạ kẽm cho thiết bị sân chơi.

Stainless steel

Thép không gỉ

The restaurant used stainless steel cutlery for hygiene purposes.

Nhà hàng sử dụng đồ ăn bằng thép không gỉ cho mục đích vệ sinh.

Mild steel

Thép mềm

Mild steel is commonly used in construction for its affordability.

Thép nhẹ thường được sử dụng trong xây dựng vì tính tiết kiệm của nó.

Reinforced steel

Thép cốt

The construction of the community center required reinforced steel beams.

Việc xây dựng trung tâm cộng đồng đòi hỏi cần thanh thép cốt

Solid steel

Thép chắc

The social project used solid steel for construction.

Dự án xã hội sử dụng thép chắc chắn cho xây dựng.

Steel (Noun)

stˈil
stˈil
01

Một hợp kim cứng, màu xám hoặc xám xanh của sắt với carbon và thường là các nguyên tố khác, được sử dụng làm vật liệu kết cấu và chế tạo.

A hard, strong grey or bluish-grey alloy of iron with carbon and usually other elements, used as a structural and fabricating material.

Ví dụ

The construction of the bridge required a lot of steel.

Việc xây dựng cây cầu đòi hỏi rất nhiều thép.

The company specializes in manufacturing steel beams for buildings.

Công ty chuyên sản xuất thanh thép cho các công trình xây dựng.

Kết hợp từ của Steel (Noun)

CollocationVí dụ

Stainless steel

Thép không gỉ

The social event was decorated with stainless steel cutlery.

Sự kiện xã hội được trang trí bằng đồ ăn không gỉ.

Mild steel

Thép thông thường

Mild steel is commonly used in constructing affordable housing.

Thép nhẹ thường được sử dụng trong việc xây dựng nhà ở giá cả phải chăng.

Galvanized steel

Thép mạ kẽm

The social project utilized galvanized steel for its construction materials.

Dự án xã hội sử dụng thép mạ kẽm cho vật liệu xây dựng.

Rolled steel

Thép cuộn

The company produces rolled steel for construction purposes.

Công ty sản xuất thép cuộn cho mục đích xây dựng.

Reinforced steel

Thép cốt thép

The construction of the community center used reinforced steel beams.

Việc xây dựng trung tâm cộng đồng sử dụng thanh thép cốt

Steel (Verb)

stˈil
stˈil
01

Chuẩn bị tinh thần (bản thân) để làm hoặc đối mặt với điều gì đó khó khăn.

Mentally prepare (oneself) to do or face something difficult.

Ví dụ

She steeled herself to speak up at the social gathering.

Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần để nói lên tại buổi tụ họp xã hội.

He steeled his resolve to confront the social injustice head-on.

Anh ấy đã cương quyết để đối mặt trực diện với bất công xã hội.

Mô tả từ

“steel” thường xuất hiện ở kỹ năng Reading với một số chủ đề nhất định, thường về chủ đề Kinh tế, nhằm diễn đạt nghĩa “thép, kim loại thép” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 13 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “steel” lại ít khi xuất hiện trong các kỹ năng còn lại. Vì vậy, người học nên nắm nắm mặt nghĩa từ “steel” trong câu văn để nhận diện trong các tình huống đọc hiểu trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Steel

Nerves of steel

nɝˈvz ˈʌv stˈil

Gan dạ như thép/ Gan góc như sắt

Very steady nerves; great patience and courage.

She showed nerves of steel during the public speaking competition.

Cô ấy đã thể hiện sự bình tĩnh và dũng cảm trong cuộc thi phát biểu công khai.

Have a mind as sharp as a steel trap

hˈæv ə mˈaɪnd ˈæz ʃˈɑɹp ˈæz ə stˈil tɹˈæp

Thông minh như thần/ Trí tuệ sắc bén

To be very intelligent.

She has a mind as sharp as a steel trap.

Cô ấy có một trí thông minh nhọn như cái bẫy thép.