steel
steel (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Một loại kim loại cứng, bền và thường được dùng để chế tạo đồ vật, kết cấu xây dựng, máy móc và công cụ. Thường là hợp kim chủ yếu của sắt với carbon và một số nguyên tố khác.
Steel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của steel (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thép mạ kẽm galvanized steel | Trung tâm cộng đồng sử dụng thép mạ kẽm cho thiết bị sân chơi. The community center used galvanized steel for the playground equipment. |
thép không gỉ stainless steel | Nhà hàng sử dụng đồ ăn bằng thép không gỉ cho mục đích vệ sinh. The restaurant used stainless steel cutlery for hygiene purposes. |
thép mềm mild steel | Thép nhẹ thường được sử dụng trong xây dựng vì tính tiết kiệm của nó. Mild steel is commonly used in construction for its affordability. |
thép chắc solid steel | Dự án xã hội sử dụng thép chắc chắn cho xây dựng. The social project used solid steel for construction. |
thép cuộn rolled steel | Nhà máy sản xuất 500 tấn thép cuộn mỗi tháng. The factory produces 500 tons of rolled steel every month. |
steel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của steel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
steel | - |
Kết hợp từ của steel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thép không gỉ stainless steel | Sự kiện xã hội được trang trí bằng đồ ăn không gỉ. The social event was decorated with stainless steel cutlery. |
thép cuộn rolled steel | Công ty sản xuất thép cuộn cho mục đích xây dựng. The company produces rolled steel for construction purposes. |
thép mạ kẽm galvanized steel | Dự án xã hội sử dụng thép mạ kẽm cho vật liệu xây dựng. The social project utilized galvanized steel for its construction materials. |
thép thông thường mild steel | Thép nhẹ thường được sử dụng trong việc xây dựng nhà ở giá cả phải chăng. Mild steel is commonly used in constructing affordable housing. |
thép cốt thép reinforced steel | Việc xây dựng trung tâm cộng đồng sử dụng thanh thép cốt The construction of the community center used reinforced steel beams. |
steel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thép là một hợp kim chủ yếu được tạo thành từ sắt và cacbon, có tính bền vững và khả năng chống ăn mòn cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc và sản xuất đồ gia dụng. Trong tiếng Anh, từ "steel" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng có nghĩa bóng trong ngữ cảnh chỉ sự kiên cường hoặc sức mạnh tâm lý.