Bản dịch của từ Alloy trong tiếng Việt
Alloy

Alloy(Noun)
Một loại kim loại đặc biệt được tạo ra bằng cách pha trộn nhiều loại kim loại khác nhau, thường dùng để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.
A special type of metal created by combining various alloys, commonly used to boost durability or corrosion resistance.
一种特殊的金属合金,由多种金属融合而成,常用来增强材料的耐用性或抗腐蚀能力。
Alloy(Verb)
Làm giảm hoặc làm yếu đi tính tinh khiết hoặc xuất sắc của thứ gì đó bằng cách pha trộn với thứ gì đó kém chất lượng hơn.
A combination of different elements results in a material with properties that differ from its individual components.
通过掺杂低劣的物质,削弱或破坏某物的纯净或优良品质
Pha trộn hoặc kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một chất mới
This is a special type of metal created by combining various other metals, commonly used to enhance durability or corrosion resistance.
一种特殊的合金,通常通过混合多种金属制成,主要用来提升材料的坚固程度或抗腐蚀能力。
