Bản dịch của từ Metallic trong tiếng Việt
Metallic

Metallic (Adjective)
Màu có vẻ như làm bằng kim loại, bóng và phản chiếu giống bề mặt kim loại đã được đánh bóng (ví dụ: màu bạc, màu vàng kim).
Of a color Having the appearance of being of polished metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được làm bằng kim loại hoặc có chứa kim loại; có chất liệu, tính chất giống kim loại.
Made of or containing metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về kim loại; có tính chất, vẻ ngoài hay cảm giác giống kim loại (cứng, sáng, có thể dẫn điện, có âm sắc kim loại).
Of relating to or characteristic of metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Metallic (Noun)
Màu sắc giống kim loại, có ánh sáng bóng hoặc ánh kim (ví dụ: màu bạc, vàng kim, đồng).
A metallic color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "metallic" mang nghĩa liên quan đến kim loại, mô tả tính chất hoặc đặc điểm của các vật liệu như là độ bóng, độ cứng, hay khả năng dẫn điện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như tính từ để chỉ các hợp chất hoặc đối tượng có nguồn gốc từ kim loại. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không có sự khác biệt trong nghĩa hay cách sử dụng từ "metallic". Cách phát âm vẫn tương đối giống nhau, mặc dù người bản xứ hai khu vực có thể có những biến thể nhẹ trong âm sắc.
Họ từ
Từ "metallic" mang nghĩa liên quan đến kim loại, mô tả tính chất hoặc đặc điểm của các vật liệu như là độ bóng, độ cứng, hay khả năng dẫn điện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng như tính từ để chỉ các hợp chất hoặc đối tượng có nguồn gốc từ kim loại. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không có sự khác biệt trong nghĩa hay cách sử dụng từ "metallic". Cách phát âm vẫn tương đối giống nhau, mặc dù người bản xứ hai khu vực có thể có những biến thể nhẹ trong âm sắc.
