Bản dịch của từ Corrosion trong tiếng Việt

Corrosion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrosion (Noun)

kɚˈoʊʒn̩
kəɹˈoʊʒn̩
01

Quá trình bị ăn mòn hoặc làm cho một vật bị ăn mòn (thường do phản ứng hóa học, như kim loại bị gỉ khi tiếp xúc với nước, không khí hoặc hóa chất).

The process of corroding or being corroded.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ