Bản dịch của từ Corrosion trong tiếng Việt
Corrosion

Corrosion (Noun)
Quá trình bị ăn mòn hoặc làm cho một vật bị ăn mòn (thường do phản ứng hóa học, như kim loại bị gỉ khi tiếp xúc với nước, không khí hoặc hóa chất).
The process of corroding or being corroded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Corrosion là quá trình phân hủy hoặc hao mòn của vật liệu, đặc biệt là kim loại, do tác động của môi trường, thường là nước hoặc không khí. Quá trình này dẫn đến việc hình thành các oxit hoặc muối trên bề mặt vật liệu, làm giảm độ bền và tuổi thọ sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "corrosion" được sử dụng giống nhau, nhưng có sự khác biệt về phát âm. Ở Anh, âm "r" có thể less pronounced hơn so với Mỹ, nơi "r" được phát âm rõ hơn.
Họ từ
Corrosion là quá trình phân hủy hoặc hao mòn của vật liệu, đặc biệt là kim loại, do tác động của môi trường, thường là nước hoặc không khí. Quá trình này dẫn đến việc hình thành các oxit hoặc muối trên bề mặt vật liệu, làm giảm độ bền và tuổi thọ sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "corrosion" được sử dụng giống nhau, nhưng có sự khác biệt về phát âm. Ở Anh, âm "r" có thể less pronounced hơn so với Mỹ, nơi "r" được phát âm rõ hơn.
