steady
steady (Adjective)
Nghĩa 01
Ổn định, đều đặn, không thay đổi nhiều theo thời gian
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đều đều, ổn định; diễn tiến liên tục và không thay đổi nhiều về tần suất, cường độ hoặc mức độ phát triển.
Regular, even, and continuous in development, frequency, or intensity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của steady (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
steady ổn định | steadier steadier | steadiest ổn định nhất |
Kết hợp từ của steady (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn vững vàng perfectly steady | Sự kiện cộng đồng diễn ra rất ổn định, thu hút hơn 500 người tham gia. The community event was perfectly steady, attracting over 500 participants. |
không thật sự ổn định not quite steady | Sự hỗ trợ của cộng đồng cho sự kiện không ổn định năm ngoái. The community's support for the event was not quite steady last year. |
tương đối ổn định relatively steady | Lượng người theo dõi trên mạng xã hội của cô ấy vẫn tương đối ổn định suốt cả năm. Her social media following remained relatively steady throughout the year. |
hoàn toàn vững chắc absolutely steady | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy hoàn toàn ổn định với hàng ngàn người theo dõi. Her social media presence is absolutely steady with thousands of followers. |
rất vững chãi extremely steady | Trung tâm cộng đồng rất ổn định trong việc hỗ trợ các gia đình. The community center is extremely steady in providing support to families. |
steady (Noun)
Nghĩa 01
Một thanh chống (giá đỡ) dùng để giữ cho xe cắm trại (caravan) hoặc các phương tiện khác đứng yên và ổn định khi đang đỗ.
A strut for stabilizing a caravan or other vehicle when stationary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người yêu thường xuyên của một người; bạn trai hoặc bạn gái chính thức mà người đó hẹn hò lâu dài hoặc thường xuyên.
A person's regular boyfriend or girlfriend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
steady (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
steady (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của steady (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | steady |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | steadied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | steadied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steadies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | steadying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steady" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự ổn định, vững vàng hoặc không thay đổi. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong chỉ dẫn về tốc độ ("steady pace") hoặc tình trạng của một vật thể ("steady hand"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương đối giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm trong một số bối cảnh giao tiếp.