Bản dịch của từ Steady trong tiếng Việt
Steady

Steady (Adjective)
Ổn định, đều đặn, không thay đổi nhiều theo thời gian
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đều đều, ổn định; diễn tiến liên tục và không thay đổi nhiều về tần suất, cường độ hoặc mức độ phát triển.
Regular, even, and continuous in development, frequency, or intensity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Steady (Noun)
Người yêu thường xuyên của một người; bạn trai hoặc bạn gái chính thức mà người đó hẹn hò lâu dài hoặc thường xuyên.
A person's regular boyfriend or girlfriend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh chống (giá đỡ) dùng để giữ cho xe cắm trại (caravan) hoặc các phương tiện khác đứng yên và ổn định khi đang đỗ.
A strut for stabilizing a caravan or other vehicle when stationary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Steady (Interjection)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "steady" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự ổn định, vững vàng hoặc không thay đổi. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong chỉ dẫn về tốc độ ("steady pace") hoặc tình trạng của một vật thể ("steady hand"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương đối giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm trong một số bối cảnh giao tiếp.
Họ từ
Từ "steady" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ sự ổn định, vững vàng hoặc không thay đổi. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong chỉ dẫn về tốc độ ("steady pace") hoặc tình trạng của một vật thể ("steady hand"). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương đối giống nhau, nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm trong một số bối cảnh giao tiếp.
