strut
strut (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dáng đi thẳng, cứng, tự tin hoặc tỏ vẻ kiêu căng, ngẩng cao đầu, bước đi như muốn khoe khoang.
A stiff erect and apparently arrogant or conceited gait.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strut (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strut | struts |
strut (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strut (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | strut |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strutted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strutted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | struts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | strutting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Strut" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đi lại với dáng đi kiêu hãnh hoặc tự mãn, thể hiện sự tự tin hoặc cao ngạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn. "Strut" cũng có thể được sử dụng như danh từ để chỉ một cấu trúc hỗ trợ trong kiến trúc.