Anh - Việt

Bản dịch của từ Compression trong tiếng Việt

compression

Noun

compression (Noun)

/kəmpɹˈɛʃn/
/kəmpɹˈɛʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động nén lại hoặc trạng thái bị nén (làm cho vật hay không gian trở nên nhỏ hơn, chặt hơn hoặc có áp lực cao hơn).

The action of compressing or being compressed.

Ví dụ
Nén ý tưởng là cần thiết trong viết IELTS để tiết kiệm không gian.Compression of ideas is essential in IELTS writing to save space.
Tránh nén quá nhiều từ vì có thể ảnh hưởng đến sự rõ ràng.Avoid excessive compression of words as it may affect clarity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của compression (Noun)

SingularPlural

compression

compressions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh