Bản dịch của từ Compression trong tiếng Việt
Compression

Compression (Noun)
Hành động nén lại hoặc trạng thái bị nén (làm cho vật hay không gian trở nên nhỏ hơn, chặt hơn hoặc có áp lực cao hơn).
The action of compressing or being compressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Compression là thuật ngữ chỉ quá trình giảm kích thước hoặc khối lượng của một vật thể hoặc dữ liệu mà vẫn giữ nguyên thông tin hoặc tính chất quan trọng của chúng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, compression thường được sử dụng để chỉ việc nén dữ liệu trong các file máy tính. Điểm khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách phát âm mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng từ này trong hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Compression là thuật ngữ chỉ quá trình giảm kích thước hoặc khối lượng của một vật thể hoặc dữ liệu mà vẫn giữ nguyên thông tin hoặc tính chất quan trọng của chúng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, compression thường được sử dụng để chỉ việc nén dữ liệu trong các file máy tính. Điểm khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách phát âm mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng từ này trong hai biến thể ngôn ngữ.
