compressing
Verb
compressing (Verb)
/kəmprˈɛsɪŋ/
/ˈkəmˈprɛsɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Mia đang ép dẹt chai nhựa cho một dự án tái chế cộng đồng.In 2024, Mia is compressing plastic bottles for a community recycling project.
Omar không ép dẹt các thùng bìa cứng trong đợt quyên góp của khu phố.Omar is not compressing cardboard boxes during our neighborhood donation drive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đang rút gọn nghiên cứu xã hội của mình thành bài thuyết trình năm phút.Maya is compressing her social research into a five-minute presentation.
Nhóm không rút gọn ý kiến công chúng trước cuộc họp cộng đồng.The team is not compressing public comments before the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đang nén các video phỏng vấn trước khi chia sẻ chúng trên mạng xã hội.Maya is compressing interview videos before sharing them on social media.
Nền tảng từ thiện không nén tệp, nên tệp tải lên vượt quá 50 MB.The charity platform is not compressing files, so uploads exceed 50 MB.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compressing" là dạng gerund của động từ "compress", nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn hoặc dày hơn bằng cách ép hoặc nén. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "compressing" thường chỉ quá trình giảm kích thước tệp tin hoặc dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể biến đổi nhẹ giữa hai biến thể.