Anh - Việt

Bản dịch của từ Compressing trong tiếng Việt

compressing

Verb

compressing (Verb)

/kəmprˈɛsɪŋ/
/ˈkəmˈprɛsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ép hoặc nén một vật để nó nhỏ hơn, dẹt hơn hoặc chặt hơn.

Pressing something so that it becomes smaller flatter or more compact

Ví dụ
Năm 2024, Mia đang ép dẹt chai nhựa cho một dự án tái chế cộng đồng.In 2024, Mia is compressing plastic bottles for a community recycling project.
Omar không ép dẹt các thùng bìa cứng trong đợt quyên góp của khu phố.Omar is not compressing cardboard boxes during our neighborhood donation drive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rút ngắn hoặc thu gọn thông tin hay thời gian mà vẫn giữ nội dung chính.

Making something especially information or a period of time shorter or smaller while keeping its main content

Ví dụ
Maya đang rút gọn nghiên cứu xã hội của mình thành bài thuyết trình năm phút.Maya is compressing her social research into a five-minute presentation.
Nhóm không rút gọn ý kiến công chúng trước cuộc họp cộng đồng.The team is not compressing public comments before the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giảm dung lượng của tệp máy tính bằng cách mã hóa dữ liệu hiệu quả hơn.

Reducing the size of a computer file by encoding its data more efficiently

Ví dụ
Maya đang nén các video phỏng vấn trước khi chia sẻ chúng trên mạng xã hội.Maya is compressing interview videos before sharing them on social media.
Nền tảng từ thiện không nén tệp, nên tệp tải lên vượt quá 50 MB.The charity platform is not compressing files, so uploads exceed 50 MB.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh