Bản dịch của từ Stiff trong tiếng Việt
Stiff

Stiff (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy một trạng thái khó chịu đến mức mạnh hoặc quá mức; thường chỉ cảm giác đau, căng cứng, tê cứng hoặc khó cử động do mệt mỏi, lạnh, chấn thương hoặc căng thẳng.
Having a specified unpleasant feeling to an extreme extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stiff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người khô khan, cổ hủ và thiếu tính thú vị; thường là người bảo thủ, cư xử quá nghiêm túc và không cởi mở với những điều mới mẻ.
A boring, conventional person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stiff (Verb)
Cố tình phớt lờ hoặc bỏ mặc ai; đối xử lạnh nhạt, thiếu lịch sự với người khác (ví dụ: không chào, không trả lời hoặc không quan tâm đến người đó như để coi thường).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lừa hoặc chây ì trả tiền, để người khác mất tiền hoặc bị thiệt hại về tiền bạc (ví dụ: lừa ai đó không trả tiền, bùng tiền).
Cheat (someone) out of something, especially money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stiff" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cứng hoặc không linh hoạt. Từ này được sử dụng để mô tả các vật thể như đồ vật vật lý, hoặc trạng thái của cơ thể, chẳng hạn như khi một người cảm thấy đau nhức sau khi tập thể dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "stiff" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vùng miền, ví dụ như trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn ám chỉ sự cứng nhắc trong cách cư xử hoặc thái độ.
Họ từ
Từ "stiff" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cứng hoặc không linh hoạt. Từ này được sử dụng để mô tả các vật thể như đồ vật vật lý, hoặc trạng thái của cơ thể, chẳng hạn như khi một người cảm thấy đau nhức sau khi tập thể dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "stiff" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vùng miền, ví dụ như trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn ám chỉ sự cứng nhắc trong cách cư xử hoặc thái độ.
