stiff
stiff (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm thấy một trạng thái khó chịu đến mức mạnh hoặc quá mức; thường chỉ cảm giác đau, căng cứng, tê cứng hoặc khó cử động do mệt mỏi, lạnh, chấn thương hoặc căng thẳng.
Having a specified unpleasant feeling to an extreme extent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của stiff (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
stiff cứng | stiffer cứng hơn | stiffest cứng nhất |
Kết hợp từ của stiff (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi cứng nhắc slightly stiff | Nụ cười của cô ấy hơi cứng trong buổi tụ tập xã hội. Her smile was slightly stiff during the social gathering. |
hơi cứng nhắc a little stiff | Nụ cười của cô ấy dường như hơi cứng trong buổi tụ tập xã hội. Her smile seemed a little stiff during the social gathering. |
tắc nghẽn hoàn toàn all stiff | Trong cuộc họp, mọi người trông có vẻ cứng nhắc và không thoải mái. During the meeting, everyone looked all stiff and uncomfortable. |
rất cứng very stiff | Tư thế của cô ấy rất cứng khi dự tiệc tối trang trọng. Her posture was very stiff during the formal dinner. |
khá cứng fairly stiff | Quy định trang phục cho sự kiện khá nghiêm ngặt. The dress code for the event was fairly stiff. |
stiff (Verb)
Nghĩa 01
Cố tình phớt lờ hoặc bỏ mặc ai; đối xử lạnh nhạt, thiếu lịch sự với người khác (ví dụ: không chào, không trả lời hoặc không quan tâm đến người đó như để coi thường).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Lừa hoặc chây ì trả tiền, để người khác mất tiền hoặc bị thiệt hại về tiền bạc (ví dụ: lừa ai đó không trả tiền, bùng tiền).
Cheat (someone) out of something, especially money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stiff (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stiff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stiffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stiffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stiffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stiffing |
stiff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người khô khan, cổ hủ và thiếu tính thú vị; thường là người bảo thủ, cư xử quá nghiêm túc và không cởi mở với những điều mới mẻ.
A boring, conventional person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stiff (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stiff | stiffs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stiff" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cứng hoặc không linh hoạt. Từ này được sử dụng để mô tả các vật thể như đồ vật vật lý, hoặc trạng thái của cơ thể, chẳng hạn như khi một người cảm thấy đau nhức sau khi tập thể dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm đều giống nhau; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "stiff" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vùng miền, ví dụ như trong tiếng Anh Mỹ, từ này còn ám chỉ sự cứng nhắc trong cách cư xử hoặc thái độ.