ignore
ignore (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cố tình không để ý hoặc không công nhận ai/cái gì; phớt lờ, bỏ qua một cách có chủ ý.
Refuse to take notice of or acknowledge; disregard intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ignore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ignore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ignored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ignored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ignores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ignoring |
Kết hợp từ của ignore (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phớt lờ điều gì có hại ignore something at your peril | Bỏ qua sức khỏe tinh thần trong cộng đồng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Ignoring mental health in a community can lead to serious consequences. |
bỏ qua việc... ignore the fact that... | Bỏ qua việc cô ấy nhút nhát và mời cô ấy ra ngoài. Ignore the fact that she is shy and invite her out. |
bị bỏ qua rộng rãi be widely ignored | Các gợi ý của cô ấy đã bị phớt lờ rộng rãi trong cuộc họp xã hội. Her suggestions were widely ignored in the social meeting. |
điều gì đó có thể được bỏ qua an toàn something can be safely ignored | Nhận xét tiêu cực trên mạng xã hội có thể bị bỏ qua an toàn. Negative comments on social media can be safely ignored. |
ignore (Verb)
Nghĩa 01
Cố tình không chú ý đến hoặc không thừa nhận ai/cái gì; phớt lờ, làm như không thấy hoặc không quan tâm đến sự hiện diện, lời nói hoặc hành động của người khác.
refuse to take notice of or acknowledge disregard intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ignore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ignore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ignored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ignored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ignores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ignoring |