Bản dịch của từ Disregard trong tiếng Việt
Disregard
VerbNoun

Disregard (Verb)
dˈiːsreɪgaːd
ˈdisreɪˌɡɑd`
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Để xem ai đó hoặc điều gì đó là không xứng đáng được chú ý
To treat someone or something as unworthy of consideration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disregard (Noun)
dˈiːsreɪgaːd
ˈdisreɪˌɡɑd`
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
