Bản dịch của từ Ignoring trong tiếng Việt
Ignoring
Verb

Ignoring(Verb)
ɪnjˈɔːrɪŋ
ˈɪɡnɝɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Từ chối quan tâm hoặc thừa nhận sự phớt lờ một cách cố ý
To intentionally ignore or dismiss something without paying attention to it.
故意忽视或不予理会
Ví dụ
