Bản dịch của từ Lightly trong tiếng Việt

Lightly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lightly(Adverb)

lˈɑɪtli
lˈɑɪtli
01

Một cách nhẹ nhàng, không mạnh, không nặng; làm điều gì đó với lực hoặc cường độ nhỏ.

In a light manner.

轻松地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Lightly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lightly

Nhẹ

More lightly

Nhẹ nhàng hơn

Most lightly

Nhẹ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ