Anh - Việt

Bản dịch của từ Lightly trong tiếng Việt

lightly

Adverb

lightly (Adverb)

/lˈɑɪtli/
/lˈɑɪtli/
AI

Nghĩa 01

Một cách nhẹ nhàng, không mạnh, không nặng; làm điều gì đó với lực hoặc cường độ nhỏ.

In a light manner.

Ví dụ
Cô ấy nhẹ nhàng vỗ vai anh ấy để thu hút sự chú ý của anh ấy.She lightly tapped his shoulder to get his attention.
Vũ công di chuyển nhẹ nhàng trên sân khấu với sự duyên dáng.The dancer moved lightly across the stage with grace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của lightly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

lightly

nhẹ

more lightly

nhẹ nhàng hơn

most lightly

nhẹ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh