frighten
frighten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frighten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frightening |
Kết hợp từ của frighten (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm ai hoảng sợ đến chết frighten the life out of somebody | Căn nhà ma ám đã làm kinh hãi người tham quan. The haunted house frightened the life out of the visitors. |
làm ai sợ chết frighten somebody to death | Bộ phim kinh dị làm cô ấy sợ đến chết. The horror movie frightened her to death. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frighten" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường có động từ tương đương là "frighten" nhưng cũng phổ biến những từ đồng nghĩa khác như "scare" và "terrify". Cả hai biến thể đều được sử dụng trong ngữ cảnh giống nhau, tuy nhiên, "frighten" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "terrify".