Bản dịch của từ Bent trong tiếng Việt
Bent
AdjectiveVerb

Bent (Adjective)
bˈɛnt
ˈbɛnt
02
Quyết tâm hoặc quyết tâm làm điều gì đó
Determined or resolved to do something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bent (Verb)
bˈɛnt
ˈbɛnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
