Bản dịch của từ Illegally trong tiếng Việt

Illegally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illegally(Adverb)

ɪlˈigəli
ɪlˈigəli
01

Một cách trái với luật pháp; làm điều gì đó không hợp pháp.

In a manner contrary to law.

违法地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Illegally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Illegally

Bất hợp pháp

More illegally

Bất hợp pháp hơn

Most illegally

Bất hợp pháp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ