Bản dịch của từ Corrupt trong tiếng Việt

Corrupt

AdjectiveVerb

Corrupt (Adjective)

kəɹˈʌpt
kɚˈʌpt
01

Có hoặc thể hiện sự sẵn sàng hành động không trung thực để đổi lấy tiền hoặc lợi ích cá nhân.

Having or showing a willingness to act dishonestly in return for money or personal gain

Ví dụ

Corrupt officials often abuse their power for personal gain.

Các quan chức tham nhũng thường lạm dụng quyền lực vì lợi ích cá nhân.

Corrupt practices undermine the trust in social institutions.

Những hành vi tham nhũng phá hoại sự tin tưởng vào các tổ chức xã hội.

02

(của một văn bản hoặc cơ sở dữ liệu hoặc chương trình máy tính) không đáng tin cậy do lỗi hoặc thay đổi.

Of a text or a computer database or program made unreliable by errors or alterations

Ví dụ

Corrupt officials undermined the social system with their dishonest actions.

Các quan chức tham nhũng đã làm suy yếu hệ thống xã hội bằng những hành động không trung thực của họ.

The corrupt practices in the social welfare program led to its downfall.

Các hành vi tham nhũng trong chương trình phúc lợi xã hội dẫn đến sự sụp đổ của nó.

03

(của chất hữu cơ hoặc vô cơ) ở trạng thái phân hủy; thối hoặc thối rữa.

Of organic or inorganic matter in a state of decay rotten or putrid

Ví dụ

Corrupt politicians often face public outrage and legal consequences.

Những chính trị gia tham nhũng thường phải đối mặt với sự phẫn nộ của công chúng và hậu quả pháp lý.

Corrupt practices in businesses harm the economy and erode trust.

Những hành vi tham nhũng trong doanh nghiệp gây hại cho nền kinh tế và làm mòn niềm tin.

Kết hợp từ của Corrupt (Adjective)

CollocationVí dụ

Hopelessly corrupt

Một cách hết sức tham nhũng

The charity organization was hopelessly corrupt, embezzling donations for personal gain.

Tổ chức từ thiện đã bị tham nhũng một cách tuyệt vọng, biển thủ tiền quyên góp vì lợi ích cá nhân.

Very corrupt

Rất bẩn thỉu

The company was very corrupt, leading to widespread distrust in society.

Công ty rất tham nhũng, dẫn đến sự không tin tưởng lan rộng trong xã hội.

Notoriously corrupt

Nổi tiếng tham nhũng

The company was notoriously corrupt, leading to widespread protests.

Công ty đã nổi tiếng với sự tham nhũng, dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.

Morally corrupt

Bị hỏng đạo đức

His fraudulent schemes made him morally corrupt in society.

Kế hoạch gian lận của anh ấy khiến anh ấy bị đạo đức suy đồi trong xã hội.

Politically corrupt

Tham nhũng chính trị

The company's ceo was involved in politically corrupt activities.

Giám đốc công ty đã liên quan đến các hoạt động bất lương chính trị.

Corrupt (Verb)

kəɹˈʌpt
kɚˈʌpt
01

Lây nhiễm; làm ô uế.

Infect contaminate

Ví dụ

Corrupt officials scandalized the community with their actions.

Các quan chức tham nhũng gây sốc cho cộng đồng với hành động của họ.

The bribery scandal corrupted the integrity of the organization.

Vụ bê bối hối lộ làm hỏng uy tín của tổ chức.

02

Nguyên nhân hành động không trung thực để đổi lấy tiền hoặc lợi ích cá nhân.

Cause to act dishonestly in return for money or personal gain

Ví dụ

Corrupt officials often exploit their power for personal gain.

Các quan chức tham nhũng thường lợi dụng quyền lực của họ vì lợi ích cá nhân.

Corruption undermines trust in social institutions and damages communities.

Tham nhũng làm suy giảm niềm tin vào các cơ quan xã hội và gây hại cho cộng đồng.

03

Thay đổi hoặc làm giảm giá trị do mắc lỗi hoặc thay đổi ngoài ý muốn.

Change or debase by making errors or unintentional alterations

Ví dụ

Corrupt officials embezzled public funds for personal gain.

Các quan chức tham nhũng biển lãng tiền công chúng.

The scandal revealed how the system was corrupting young minds.

Vụ bê bối đã tiết lộ hệ thống đang làm hỏng trí óc trẻ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Corrupt

Không có idiom phù hợp