corrupt
corrupt (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của corrupt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
corrupt bị hỏng | more corrupt bị hỏng nhiều hơn | most corrupt bị hỏng nhiều nhất |
Kết hợp từ của corrupt (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cách hết sức tham nhũng hopelessly corrupt | Tổ chức từ thiện đã bị tham nhũng một cách tuyệt vọng, biển thủ tiền quyên góp vì lợi ích cá nhân. The charity organization was hopelessly corrupt, embezzling donations for personal gain. |
rất bẩn thỉu very corrupt | Công ty rất tham nhũng, dẫn đến sự không tin tưởng lan rộng trong xã hội. The company was very corrupt, leading to widespread distrust in society. |
nổi tiếng tham nhũng notoriously corrupt | Công ty đã nổi tiếng với sự tham nhũng, dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng. The company was notoriously corrupt, leading to widespread protests. |
bị hỏng đạo đức morally corrupt | Kế hoạch gian lận của anh ấy khiến anh ấy bị đạo đức suy đồi trong xã hội. His fraudulent schemes made him morally corrupt in society. |
tham nhũng chính trị politically corrupt | Giám đốc công ty đã liên quan đến các hoạt động bất lương chính trị. The company's CEO was involved in politically corrupt activities. |
corrupt (Verb)
Nghĩa 01
Làm hỏng, làm ô nhiễm hoặc làm mất tính nguyên vẹn của cái gì đó bằng cách khiến nó bị nhiễm bẩn hay bị tha hóa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) làm hỏng, làm hư hại dữ liệu hoặc tệp bằng cách gây ra lỗi hay thay đổi không chủ ý, khiến nội dung trở nên sai lệch hoặc không sử dụng được.
Change or debase by making errors or unintentional alterations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của corrupt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | corrupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corrupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corrupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corrupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | corrupting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corrupt" có nghĩa là làm hư hỏng, mục nát hoặc tham nhũng về mặt đạo đức. Trong tiếng Anh, từ này có thể dùng cả trong ngữ cảnh cá nhân lẫn tổ chức. Phiên bản tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn một chút. "Corrupt" có thể được sử dụng như động từ và tính từ, thể hiện những hành vi không chính đáng trong xã hội.