ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contaminate
Làm cho (cái gì đó) trở nên bẩn, không tinh khiết hoặc độc hại bằng cách tiếp xúc với chất độc, chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất.
Make (something) impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/contaminate/