Bản dịch của từ Contaminate trong tiếng Việt

Contaminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contaminate (Verb)

kn̩tˈæmənˌeit
kn̩tˈæmənˌeitv
01

Làm cho (cái gì đó) trở nên bẩn, không tinh khiết hoặc độc hại bằng cách tiếp xúc với chất độc, chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất.

Make (something) impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ