dishonestly
Adverb
dishonestly (Adverb)
/dɪsˈɔnəstli/
/dɪsˈɑnɪstli/
AI
Ví dụ
Anh ta đã khai báo gian dối rằng đã quyên góp tiền cho từ thiện năm ngoái.He dishonestly claimed to donate money to charity last year.
Họ không hành động gian dối trong sự kiện xã hội cuối tuần qua.They did not act dishonestly during the social event last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dishonestly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành động hoặc thái độ không trung thực, thường liên quan đến việc lừa dối hoặc che giấu sự thật. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dishonestly" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong tiếng Anh Anh, phản ánh quan điểm xã hội hơn là trong tiếng Anh Mỹ.