Bản dịch của từ Dishonestly trong tiếng Việt

Dishonestly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonestly (Adverb)

dɪsˈɔnəstli
dɪsˈɑnɪstli
01

Một cách không trung thực; hành động theo cách lừa dối người khác, gian lận hoặc nói dối để trục lợi.

In a dishonest manner in a way that involves deceiving others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ