Bản dịch của từ Deceiving trong tiếng Việt
Deceiving

Deceiving (Verb)
Deceiving (Adjective)
Miêu tả một người khiến người khác tin là họ thật thà, chân thành, nhưng thực tế không hoàn toàn thành thật — có thể lừa dối hoặc che dấu ý định thật sự.
Of a person giving the impression of being truthful or sincere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deceiving (Idiom)
Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái gây nhầm lẫn, tạo ra vẻ bên ngoài sai lệch so với thực tế — tức là làm cho thứ gì đó trông khác với sự thật để lừa người khác.
Be deceiving giving a false appearance of reality or truth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deceiving" là một động từ hiện tại phân từ của "deceive", mang nghĩa lừa dối hoặc làm cho ai đó tin vào một điều không đúng sự thật. Trong tiếng Anh, "deceiving" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái văn hóa trong hai khu vực. "Deceiving" thường được sử dụng trong các văn bản miêu tả hành vi lừa gạt, sự không trung thực hoặc các chiêu trò đánh lừa.
Họ từ
Từ "deceiving" là một động từ hiện tại phân từ của "deceive", mang nghĩa lừa dối hoặc làm cho ai đó tin vào một điều không đúng sự thật. Trong tiếng Anh, "deceiving" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái văn hóa trong hai khu vực. "Deceiving" thường được sử dụng trong các văn bản miêu tả hành vi lừa gạt, sự không trung thực hoặc các chiêu trò đánh lừa.
